bar hop

Định nghĩa

Động từ: - Đi từ quán bar này sang quán bar khác: "Bar hop" chỉ hành động đi lần lượt qua nhiều quán bar hoặc quán rượu khác nhau trong một khoảng thời gian ngắn, thường trong một buổi tối, với mục đích uống rượu, vui chơi hoặc giao lưu xã hội.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định đi bar lòng vòng qua khu trung tâm vào tối thứ Bảy vừa rồi.)
  • (Khách du lịch thường đi bar lòng vòngkhu phố cổ để trải nghiệm các điểm vui chơi về đêm khác nhau.)
  • (Anh ấy thích đi bar lòng vòng với bạn bè sau giờ làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bar hopping": cụm từ phổ biến để mô tả hành động này.
    • They went bar hopping along the beachfront. (Họ đã đi bar lòng vòng dọc theo bờ biển.)
  • "bar hop" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ một chuyến đi như vậy.
    • We had a fun bar hop in the city center. (Chúng tôi đã một chuyến đi bar lòng vòng thú vịtrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar hopping (danh từ): hành động đi bar lòng vòng.
    • Bar hopping is a popular social activity in big cities. (Đi bar lòng vòng một hoạt động xã hội phổ biếncác thành phố lớn.)
  • Bar-hopper (danh từ): người thường xuyên đi bar lòng vòng.
    • She is a known bar-hopper in the local scene. ( ấy một người thường xuyên đi bar lòng vòng trong giới địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Pub crawl: đi lòng vòng qua các quán rượu (thường dùngAnh).
    • They organized a pub crawl for the group. (Họ đã tổ chức một chuyến đi lòng vòng qua các quán rượu cho nhóm.)
  • Club hop: đi lòng vòng qua các câu lạc bộ đêm.
    • We spent the night club hopping. (Chúng tôi đã dành cả đêm để đi lòng vòng qua các câu lạc bộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hop around: đi lòng vòng, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
    • They hopped around different bars in the neighborhood. (Họ đi lòng vòng qua các quán bar khác nhau trong khu phố.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit the bars: đi đến các quán bar (thường để uống rượu).
    • After work, they decided to hit the bars. (Sau giờ làm, họ quyết định đi đến các quán bar.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bar hop
A group of friends bar hop in the city on a Friday night.