barrow-boy
Định nghĩa
Danh từ: Người bán rong trái cây và rau củ từ một xe đẩy tay. "Barrow-boy" chỉ một người bán hàng rong, thường là nam giới, đẩy một chiếc xe nhỏ (barrow) chứa hàng hóa (trái cây, rau củ) để bán dạo trên đường phố hoặc tại chợ.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán rong đã hét lên giá của những quả táo tươi của anh ta.)
- (Mỗi buổi sáng, người bán rong dựng quầy hàng của anh ta gần lối vào chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a barrow-boy": hành xử một cách thô lỗ, ồn ào hoặc thiếu tế nhị, như kiểu người bán rong thường lớn tiếng mời chào.
- He was shouting in the restaurant like a barrow-boy. (Anh ta đã la hét trong nhà hàng như một người bán rong.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrow (danh từ): xe đẩy tay nhỏ, thường có một bánh, dùng để chở hàng.
- He loaded the barrow with vegetables. (Anh ta chất rau củ lên xe đẩy.)
- Hawker (danh từ): người bán hàng rong, thường đi lại và rao bán.
- The hawker sold his goods on the street corner. (Người bán rong đã bán hàng của mình ở góc phố.)
Từ đồng nghĩa
- Costermonger: người bán trái cây và rau củ từ xe đẩy (thường dùng ở Anh).
- The costermonger's barrow was full of ripe bananas. (Xe đẩy của người bán trái cây đầy chuối chín.)
- Street vendor: người bán hàng rong nói chung.
- Street vendors are common in busy city areas. (Người bán hàng rong thường thấy ở các khu vực thành phố đông đúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push a barrow: đẩy xe hàng rong.
- He pushes his barrow through the crowded streets every day. (Anh ta đẩy xe hàng rong của mình qua những con phố đông đúc mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Barrow-boy mentality: tư duy của người bán rong, chỉ lối sống hoặc cách làm việc thiếu kế hoạch, chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt.
- His barrow-boy mentality led him to make quick profits without thinking about the future. (Tư duy người bán rong của anh ta đã dẫn đến việc kiếm lợi nhuận nhanh chóng mà không nghĩ đến tương lai.)