baraquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cho trú vào lán trại: Hành động đưa người hoặc vật (thường là quân lính, tù nhân, hoặc động vật) vào một nơi trú ẩn tạm thời như lều, lán, hoặc nhà tạm.
Nội động từ:
- Ngồi sệt xuống (lạc đà): Hành động của lạc đà khi nó hạ thấp cơ thể xuống đất, thường là để nghỉ ngơi hoặc để cho người cưỡi xuống.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les soldats ont été baraqués dans des tentes provisoires. (Những người lính đã được cho trú vào các lều tạm.)
- Il faut baraquer les réfugiés avant l'arrivée de l'hiver. (Cần phải cho những người tị nạn trú vào lán trại trước khi mùa đông tới.)
Nội động từ:
- Le chameau a baraqué pour laisser monter son cavalier. (Con lạc đà đã ngồi sệt xuống để cho người cưỡi lên.)
- Observez comment le dromadaire baraque avec lenteur. (Hãy quan sát cách con lạc đà một bướu ngồi xuống một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être baraqué" (tính từ): Có thân hình vạm vỡ, cường tráng, lực lưỡng.
- Ce lutteur est solidement baraqué. (Võ sĩ đấu vật này có thân hình vô cùng vạm vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Baraque (danh từ): Lều, lán, nhà tạm; một căn nhà nhỏ, đơn sơ.
- Ils vivent dans une baraque en bois. (Họ sống trong một căn nhà gỗ nhỏ.)
Baraquement (danh từ): Khu nhà lán, khu trại tạm (tập hợp nhiều "baraque").
- Un baraquement militaire a été installé. (Một khu trại lính tạm đã được dựng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (cho trú): (sắp xếp chỗ ở), (cho ở trọ), (cung cấp chỗ trú).
- Nội động từ (lạc đà): (ngồi xổm - dùng chung), (nằm xuống).
Thành ngữ liên quan
- Être baraqué comme un déménageur: Có thân hình lực lưỡng như một người chuyển nhà.
- Fais attention à lui, il est baraqué comme un déménageur ! (Cẩn thận với anh ta, anh ta có thân hình lực lưỡng lắm!)
ngoại động từ
- cho trú vào lán trại
nội động từ
- ngồi sệt xuống (lạc đà)