baraquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cho trú vào lán trại: Hành động đưa người hoặc vật (thườngquân lính, tù nhân, hoặc động vật) vào một nơi trú ẩn tạm thời như lều, lán, hoặc nhà tạm.
  2. Nội động từ:

    • Ngồi sệt xuống (lạc đà): Hành động của lạc đà khi hạ thấp cơ thể xuống đất, thườngđể nghỉ ngơi hoặc để cho người cưỡi xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les soldats ont été baraqués dans des tentes provisoires. (Những người lính đã được cho trú vào các lều tạm.)
    • Il faut baraquer les réfugiés avant l'arrivée de l'hiver. (Cần phải cho những người tị nạn trú vào lán trại trước khi mùa đông tới.)
  • Nội động từ:

    • Le chameau a baraqué pour laisser monter son cavalier. (Con lạc đà đã ngồi sệt xuống để cho người cưỡi lên.)
    • Observez comment le dromadaire baraque avec lenteur. (Hãy quan sát cách con lạc đà một bướu ngồi xuống một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être baraqué" (tính từ): thân hình vạm vỡ, cường tráng, lực lưỡng.
    • Ce lutteur est solidement baraqué. (Võ sĩ đấu vật này thân hình vô cùng vạm vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baraque (danh từ): Lều, lán, nhà tạm; một căn nhà nhỏ, đơn sơ.

    • Ils vivent dans une baraque en bois. (Họ sống trong một căn nhà gỗ nhỏ.)
  • Baraquement (danh từ): Khu nhà lán, khu trại tạm (tập hợp nhiều "baraque").

    • Un baraquement militaire a été installé. (Một khu trại lính tạm đã được dựng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (cho trú): (sắp xếp chỗ ở), (cho ở trọ), (cung cấp chỗ trú).
  • Nội động từ (lạc đà): (ngồi xổm - dùng chung), (nằm xuống).
Thành ngữ liên quan
  • Être baraqué comme un déménageur: thân hình lực lưỡng như một người chuyển nhà.
    • Fais attention à lui, il est baraqué comme un déménageur ! (Cẩn thận với anh ta, anh ta thân hình lực lưỡng lắm!)
ngoại động từ
  1. cho trú vào lán trại
nội động từ
  1. ngồi sệt xuống (lạc đà)