braquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chĩa, hướng (một vật gì đó, thường là vũ khí) về phía ai/cái gì: Hành động hướng một vật thể, đặc biệt là súng hoặc vũ khí, thẳng về một mục tiêu.
- Hướng về, đưa về (một bộ phận cơ thể hoặc sự chú ý): Tập trung ánh mắt, sự chú ý hoặc một giác quan về một hướng cụ thể.
- Lái vòng (xe cộ): Hành động xoay vô-lăng để cho xe (ô tô, máy bay) rẽ hoặc đổi hướng một cách gắt.
- (Nghĩa bóng) Khiến cho chống lại, làm cho trở nên cứng đầu chống đối: Gây ra hoặc làm trầm trọng thêm thái độ phản đối, thù địch của ai đó đối với điều gì.
Nội động từ:
- Vòng, quành, rẽ (dùng cho xe cộ): Hành động của phương tiện khi đổi hướng, rẽ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le voleur a braqué un pistolet sur le caissier. (Tên trộm đã chĩa súng lục vào nhân viên thu ngân.)
- Elle braque son regard vers la porte. (Cô ấy hướng ánh mắt về phía cửa.)
- Il a braqué la voiture brusquement pour éviter le chien. (Anh ấy lái vòng chiếc xe một cách đột ngột để tránh con chó.)
- Ses critiques constantes l'ont braqué contre toute autorité. (Những lời chỉ trích liên tục của cô ấy đã khiến anh ta chống lại mọi quyền lực.)
Nội động từ:
- La voiture a braqué à gauche au carrefour. (Chiếc xe đã rẽ sang trái ở ngã tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Braquer les projecteurs sur...": Hướng ánh đèn sân khấu/đèn pha vào...; (nghĩa bóng) thu hút sự chú ý của công chúng vào một vấn đề.
- Le journaliste a braqué les projecteurs sur ce scandale. (Nhà báo đã hướng sự chú ý vào vụ bê bối này.)
"Être braqué contre quelqu'un/quelque chose": Có thái độ cứng đầu chống đối, thù địch với ai/điều gì.
- Depuis leur dispute, il est complètement braqué contre elle. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ta hoàn toàn có thái độ chống đối cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Braquage (danh từ): Hành động cướp có vũ trang (nghĩa chính); hành động lái vòng xe.
- Un braquage de banque (Một vụ cướp ngân hàng có vũ trang).
Braqueur/Braqueuse (danh từ): Kẻ cướp có vũ trang.
- Les braqueurs ont été arrêtés. (Những tên cướp có vũ trang đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Pointer: Chĩa, nhắm (thường dùng cho súng).
- Diriger: Hướng, chỉ đạo.
- Tourner: Xoay, rẽ (dùng cho xe).
- Dresser (contre): Khiến ai đó dấy lên chống đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho "braquer" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Braquer quelqu'un comme un rat (nghĩa bóng, thông tục): Dồn ai đó vào chân tường, khiến họ không có lối thoát.
- Avec ses questions, il l'a braqué comme un rat. (Với những câu hỏi của mình, anh ta đã dồn cô ấy vào chân tường.)
ngoại động từ
- chĩa
- Braquer un revolverchĩa súng lục
- hướng về, đưa về
- Braquer les yeux sur quelqu'unđưa mắt nhìn ai
- lái vòng (xe ô tô, máy bay)
- (nghĩa bóng) khiến cho chống lại
- Braquer quelqu'un contre un projetkhiến ai chống lại một dự án
nội động từ
- vòng, quành
- Une automobile qui braque malxe ô tô vòng dở (đường vòng phải lớn)