braquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chĩa, hướng (một vật đó, thườngvũ khí) về phía ai/cái gì: Hành động hướng một vật thể, đặc biệtsúng hoặc vũ khí, thẳng về một mục tiêu.
    • Hướng về, đưa về (một bộ phận cơ thể hoặc sự chú ý): Tập trung ánh mắt, sự chú ý hoặc một giác quan về một hướng cụ thể.
    • Lái vòng (xe cộ): Hành động xoay vô-lăng để cho xe, máy bay) rẽ hoặc đổi hướng một cách gắt.
    • (Nghĩa bóng) Khiến cho chống lại, làm cho trở nên cứng đầu chống đối: Gây ra hoặc làm trầm trọng thêm thái độ phản đối, thù địch của ai đó đối với điều .
  2. Nội động từ:

    • Vòng, quành, rẽ (dùng cho xe cộ): Hành động của phương tiện khi đổi hướng, rẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le voleur a braqué un pistolet sur le caissier. (Tên trộm đã chĩa súng lục vào nhân viên thu ngân.)
    • Elle braque son regard vers la porte. ( ấy hướng ánh mắt về phía cửa.)
    • Il a braqué la voiture brusquement pour éviter le chien. (Anh ấy lái vòng chiếc xe một cách đột ngột để tránh con chó.)
    • Ses critiques constantes l'ont braqué contre toute autorité. (Những lời chỉ trích liên tục của ấy đã khiến anh ta chống lại mọi quyền lực.)
  • Nội động từ:

    • La voiture a braqué à gauche au carrefour. (Chiếc xe đã rẽ sang tráingã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Braquer les projecteurs sur...": Hướng ánh đèn sân khấu/đèn pha vào...; (nghĩa bóng) thu hút sự chú ý của công chúng vào một vấn đề.

    • Le journaliste a braqué les projecteurs sur ce scandale. (Nhà báo đã hướng sự chú ý vào vụ bê bối này.)
  • "Être braqué contre quelqu'un/quelque chose": thái độ cứng đầu chống đối, thù địch với ai/điều .

    • Depuis leur dispute, il est complètement braqué contre elle. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ta hoàn toàn thái độ chống đối ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Braquage (danh từ): Hành động cướp vũ trang (nghĩa chính); hành động lái vòng xe.

    • Un braquage de banque (Một vụ cướp ngân hàng vũ trang).
  • Braqueur/Braqueuse (danh từ): Kẻ cướp vũ trang.

    • Les braqueurs ont été arrêtés. (Những tên cướp vũ trang đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointer: Chĩa, nhắm (thường dùng cho súng).
  • Diriger: Hướng, chỉ đạo.
  • Tourner: Xoay, rẽ (dùng cho xe).
  • Dresser (contre): Khiến ai đó dấy lên chống đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho "braquer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Braquer quelqu'un comme un rat (nghĩa bóng, thông tục): Dồn ai đó vào chân tường, khiến họ không lối thoát.
    • Avec ses questions, il l'a braqué comme un rat. (Với những câu hỏi của mình, anh ta đã dồn ấy vào chân tường.)
ngoại động từ
  1. chĩa
    • Braquer un revolver
      chĩa súng lục
  2. hướng về, đưa về
    • Braquer les yeux sur quelqu'un
      đưa mắt nhìn ai
  3. lái vòng (xe ô , máy bay)
  4. (nghĩa bóng) khiến cho chống lại
    • Braquer quelqu'un contre un projet
      khiến ai chống lại một dự án
nội động từ
  1. vòng, quành
    • Une automobile qui braque mal
      xe ô vòng dở (đường vòng phải lớn)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "braquer"

Từ có nhắc đến "braquer"