briquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cọ sạch, cọ rửa: Hành động làm sạch một bề mặt bằng cách chà xát mạnh mẽ, thường với bàn chải và nước hoặc chất tẩy rửa. Hành động này thường mang tính chất kỹ lưỡng và mạnh tay.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut briquer le sol de la cuisine. (Phải cọ sạch sàn nhà bếp.)
- Les soldats briquent leurs bottes. (Các binh sĩ cọ rửa đôi ủng của họ.)
- Elle a passé la matinée à briquer la salle de bains. (Cô ấy đã dành cả buổi sáng để cọ sạch phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire briquer" (tự động từ, cách nói thông tục): Bị khiển trách nghiêm khắc, bị mắng mỏ.
- Il s'est fait briquer par son chef pour son retard. (Anh ta bị mắng một trận bởi cấp trên vì tội đi trễ.)
- "Briquer quelque chose comme un sou neuf": Cọ rửa cái gì đó sáng bóng như mới.
- Il a briqué sa vieille voiture comme un sou neuf. (Anh ấy đã cọ rửa chiếc xe cũ của mình sáng bóng như mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Briquage (danh từ): Hành động cọ rửa, sự lau chùi kỹ lưỡng.
- Le briquage des cuivres demande de la patience. (Việc cọ rửa đồ đồng đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Récurer (động từ): Đồng nghĩa gần, cũng có nghĩa là cọ rửa mạnh để làm sạch.
- récurer une casserole (cọ sạch một cái chảo).
Từ đồng nghĩa
- Récurer: Cọ rửa, chà sạch.
- Frotter: Chà xát, cọ.
- Nettoyer (vigoureusement): Làm sạch (một cách mạnh mẽ).
- Astiquer: Đánh bóng (thường cho kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être briqué (tính từ, cách nói thông tục): (Người) ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao.
- Regarde-le, il est toujours bien briqué pour sortir. (Nhìn anh ta kìa, anh ấy luôn ăn mặc bảnh bao khi ra ngoài.)
ngoại động từ
- cọ sạch
- Briquer le pontcọ sạch boong tàu