parqueur

Học thuật
Thân thiện
parqueur

Un parqueur surveille un troupeau de moutons dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông bãi: "parqueur" chỉ một người nhiệm vụ trông coi, giám sát một khu vực bãi đỗ xe, thường là ở các sòng bạc, khách sạn hoặc nơi công cộng.
    • Người trông bãi quây (súc vật): Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể dùng để chỉ người trông coi bãi quây gia súc, nơi tập trung động vật trước khi đưa đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le parqueur a pris les clés de ma voiture. (Người trông bãi đã nhận chìa khóa xe của tôi.)
    • Le parqueur surveille le parking de l'hôtel. (Người trông bãi giám sát bãi đỗ xe của khách sạn.)
    • Il travaille comme parqueur dans un casino. (Anh ấy làm việc như một người trông bãi trong một sòng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parqueur" thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ, đặc biệt liên quan đến sòng bạc khách sạn cao cấp, nơi khách hàng giao xe cho nhân viên đỗ hộ (valet parking). Từ này nhấn mạnh vai trò giám sát tổ chức không gian đỗ xe.
Biến thể từ gần giống
  • Parquer (động từ): đỗ xe, nhốt (súc vật) vào bãi quây.
    • Il faut parquer la voiture là-bas. (Phải đỗ xeđằng kia.)
  • Parking (danh từ): bãi đỗ xe.
    • Le parking est complet. (Bãi đỗ xe đã đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardien de parking: người gác bãi đỗ xe.
  • Voiturier: người đỗ xe hộ (valet). Từ này thường chỉ người trực tiếp đỗ xe cho khách, trong khi "parqueur" có thể thiên về vai trò giám sát chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "parqueur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parqueur".

parqueur

Un parqueur surveille un troupeau de moutons dans un pré.

danh từ
  1. người trông bãi
  2. người trông bãi quây (súc vật)