briguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khát khao, mong muốn mãnh liệt: "briguer" diễn tả hành động khao khát, mong muốn một cách mạnh mẽ và thường chủ động tìm kiếm một thứ gì đó, đặc biệt là một vị trí, chức vụ hay danh hiệu.
- Mưu đồ, tranh giành (từ cũ): Trong ngữ cảnh cũ, từ này có thể mang sắc thái mưu đồ, tranh giành để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il brigue le poste de directeur depuis longtemps. (Anh ấy đã khát khao vị trí giám đốc từ lâu.)
- Plusieurs candidats briguent la présidence. (Nhiều ứng cử viên đang khát khao chức tổng thống.)
- Elle brigue les honneurs et la reconnaissance. (Cô ấy khao khát danh dự và sự công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Briguer les suffrages": tranh thủ, tìm kiếm sự ủng hộ (của cử tri).
- Le politicien voyage à travers le pays pour briguer les suffrages. (Chính trị gia đó đi khắp đất nước để tranh thủ sự ủng hộ.)
"Briguer la faveur de quelqu'un": tìm cách lấy lòng, tranh thủ sự ưu ái của ai đó.
- Il brigait la faveur de son supérieur pour obtenir une promotion. (Anh ta tìm cách lấy lòng cấp trên để được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Brigand (danh từ): kẻ cướp, kẻ cướp đường (từ này có gốc từ khác nhưng đôi khi bị nhầm lẫn về mặt ngữ âm).
- Convoiter (ngoại động từ): thèm muốn, ham muốn (mạnh hơn và thường mang nghĩa tiêu cực hơn "briguer").
- Ambitionner (ngoại động từ): nuôi tham vọng, khao khát (gần nghĩa nhất với "briguer").
Từ đồng nghĩa
- Ambitionner: nuôi tham vọng.
- Convoiter: thèm muốn, ham muốn.
- Postuler (à/ pour): ứng cử, xin (một chức vụ).
- Solliciter: tìm kiếm, xin (một cách trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "briguer". Từ này thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "briguer".)
ngoại động từ
- khát khao
- (từ cũ, nghĩa cũ) mưu đồ
- Briguer un postemưu đồ một chức vị