briguer

Học thuật
Thân thiện
briguer

Il briguerait volontiers le poste de directeur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khát khao, mong muốn mãnh liệt: "briguer" diễn tả hành động khao khát, mong muốn một cách mạnh mẽ thường chủ động tìm kiếm một thứ đó, đặc biệtmột vị trí, chức vụ hay danh hiệu.
    • Mưu đồ, tranh giành (từ ): Trong ngữ cảnh , từ này có thể mang sắc thái mưu đồ, tranh giành để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il brigue le poste de directeur depuis longtemps. (Anh ấy đã khát khao vị trí giám đốc từ lâu.)
    • Plusieurs candidats briguent la présidence. (Nhiều ứng cử viên đang khát khao chức tổng thống.)
    • Elle brigue les honneurs et la reconnaissance. ( ấy khao khát danh dự sự công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Briguer les suffrages": tranh thủ, tìm kiếm sự ủng hộ (của cử tri).

    • Le politicien voyage à travers le pays pour briguer les suffrages. (Chính trị gia đó đi khắp đất nước để tranh thủ sự ủng hộ.)
  • "Briguer la faveur de quelqu'un": tìm cách lấy lòng, tranh thủ sự ưu ái của ai đó.

    • Il brigait la faveur de son supérieur pour obtenir une promotion. (Anh ta tìm cách lấy lòng cấp trên để được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Brigand (danh từ): kẻ cướp, kẻ cướp đường (từ này gốc từ khác nhưng đôi khi bị nhầm lẫn về mặt ngữ âm).
  • Convoiter (ngoại động từ): thèm muốn, ham muốn (mạnh hơn thường mang nghĩa tiêu cực hơn "briguer").
  • Ambitionner (ngoại động từ): nuôi tham vọng, khao khát (gần nghĩa nhất với "briguer").
Từ đồng nghĩa
  • Ambitionner: nuôi tham vọng.
  • Convoiter: thèm muốn, ham muốn.
  • Postuler (à/ pour): ứng cử, xin (một chức vụ).
  • Solliciter: tìm kiếm, xin (một cách trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "briguer". Từ này thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "briguer".)

briguer

Il briguerait volontiers le poste de directeur.

ngoại động từ
  1. khát khao
  2. (từ , nghĩa ) mưu đồ
    • Briguer un poste
      mưu đồ một chức vị

Từ có nhắc đến "briguer"