briguer

ngoại động từ
  1. khát khao
  2. (từ , nghĩa ) mưu đồ
    • Briguer un poste
      mưu đồ một chức vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "briguer"

briguer
Il briguerait volontiers le poste de directeur.