bardage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khiêng bằng băng ca, sự cáng: "bardage" chỉ hành động hoặc quá trình vận chuyển một người (thường là bệnh nhân hoặc người bị thương) bằng băng ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bardage du blessé vers l'ambulance a été effectué avec précaution. (Việc cáng người bị thương đến xe cứu thương đã được thực hiện một cách thận trọng.)
- Les pompiers sont formés aux techniques de bardage. (Lính cứu hỏa được đào tạo về các kỹ thuật khiêng cáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procéder au bardage": tiến hành việc khiêng cáng.
- Il faut procéder au bardage du patient avant de le transporter. (Cần phải tiến hành khiêng cáng bệnh nhân trước khi vận chuyển anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Bard (động từ): khiêng bằng băng ca.
- Ils ont dû barder le blessé sur plusieurs kilomètres. (Họ đã phải khiêng cáng người bị thương qua nhiều cây số.)
Từ đồng nghĩa
- Transport sur civière: vận chuyển bằng cáng.
- Portage sur brancard: khiêng bằng băng ca.
danh từ giống đực
- sự khiêng bằng băng ca, sự cáng