bardage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khiêng bằng băng ca, sự cáng: "bardage" chỉ hành động hoặc quá trình vận chuyển một người (thườngbệnh nhân hoặc người bị thương) bằng băng ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bardage du blessé vers l'ambulance a été effectué avec précaution. (Việc cáng người bị thương đến xe cứu thương đã được thực hiện một cách thận trọng.)
    • Les pompiers sont formés aux techniques de bardage. (Lính cứu hỏa được đào tạo về các kỹ thuật khiêng cáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder au bardage": tiến hành việc khiêng cáng.
    • Il faut procéder au bardage du patient avant de le transporter. (Cần phải tiến hành khiêng cáng bệnh nhân trước khi vận chuyển anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bard (động từ): khiêng bằng băng ca.
    • Ils ont barder le blessé sur plusieurs kilomètres. (Họ đã phải khiêng cáng người bị thương qua nhiều cây số.)
Từ đồng nghĩa
  • Transport sur civière: vận chuyển bằng cáng.
  • Portage sur brancard: khiêng bằng băng ca.
danh từ giống đực
  1. sự khiêng bằng băng ca, sự cáng

Từ chứa "bardage"