burgee

/'bə:dʤi:/
Học thuật
Thân thiện
burgee

The yacht's mast flies a colorful burgee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ đuôi nheo: Một loại cờ nhọn, thường hình tam giác hoặc hình chữ nhật với phần đuôi nhọn, được sử dụng chủ yếu trên các tàu thuyền, đặc biệt thuyền đua hoặc du thuyền, để biểu thị câu lạc bộ, tổ chức hoặc quốc tịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yacht club's burgee fluttered proudly from the mast. (Cờ đuôi nheo của câu lạc bộ du thuyền bay phần phật một cách đầy kiêu hãnh trên cột buồm.)
    • Each sailing club has its own distinctive burgee design. (Mỗi câu lạc bộ thuyền buồm đều thiết kế cờ đuôi nheo đặc trưng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fly a burgee": treo/kéo cờ đuôi nheo.
    • It is traditional to fly the club's burgee when entering a regatta. (Việc treo cờ đuôi nheo của câu lạc bộ khi tham gia một cuộc đua thuyền một truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pennant (n): Cờ hiệu, cờ đuôi nheo (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "burgee" thường chỉ cờ của câu lạc bộ thuyền).
  • Flag (n): Cờ (từ chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pennant: Cờ hiệu, cờ đuôi nheo.
  • Banner: Cờ, biểu ngữ (nghĩa rộng hơn).
burgee

The yacht's mast flies a colorful burgee.

danh từ
  1. (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)