barque
/bɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền buồm ba cột: Một loại thuyền buồm cổ có ba cột buồm trở lên, trong đó cột buồm cuối (cột buồm mũi) thường được bố trí theo kiểu dọc tàu.
- (Thơ ca) Con thuyền: Trong văn chương, từ này thường được dùng với nghĩa bóng hoặc trang trọng để chỉ một con thuyền nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old barque was used for trading across the Atlantic. (Chiếc thuyền buồm ba cột cũ kỹ đó đã từng được dùng để buôn bán xuyên Đại Tây Dương.)
- He wrote a poem about a lonely barque on the vast ocean. (Ông ấy đã viết một bài thơ về một con thuyền cô đơn trên đại dương mênh mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sail in a barque": đi thuyền buồm (loại barque).
- The explorers sailed in a barque to discover new lands. (Những nhà thám hiểm đã đi thuyền buồm để khám phá những vùng đất mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bark (n): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "barque", chỉ cùng một loại thuyền buồm.
- Sailing ship (n): tàu thuyền buồm (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại).
Từ đồng nghĩa
- Three-masted ship: tàu ba cột buồm.
- Vessel: tàu thuyền (từ trang trọng, nghĩa rộng).
danh từ
- thuyền ba buồm
- (thơ ca) thuyền