barge

/bɑ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
barge

A large barge carries cargo along a canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sà lan, thuyền lớn: Một loại thuyền đáy phẳng, thường không động cơ riêng, được dùng để chở hàng hóa nặng hoặc cồng kềnh trên sông kênh đào.
    • Xuồng lớn của ban chỉ huy: Một chiếc thuyền lớn, trang trọng được sử dụng bởi sĩ quan chỉ huy trên tàu chiến.
  2. Động từ:

    • Xô đẩy, đi một cách thô lỗ: Di chuyển hoặc đẩy một cách nặng nề, vụng về thiếu tế nhị, thường làm gián đoạn người khác hoặc không gian của họ.
    • Chở bằng sà lan: Vận chuyển (hàng hóa) bằng sà lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The coal was transported down the river on a barge. (Than đá được vận chuyển xuôi dòng bằng một chiếc sà lan.)
    • The admiral arrived in his ceremonial barge. (Vị đô đốc đã đến trên chiếc xuồng chỉ huy trang trọng của mình.)
  • Động từ:

    • He just barged past me without saying "excuse me". (Anh ta cứ thế qua người tôi không nói một tiếng "xin lỗi".)
    • The company barges gravel from the quarry to the construction site. (Công ty chở sỏi từ mỏ đá đến công trường xây dựng bằng sà lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to barge in": Xông vào, đột nhập vào một nơi nào đó một cách thô lỗ hoặc bất ngờ, không xin phép.

    • He barged in while we were having a private meeting. (Anh ta xông vào trong khi chúng tôi đang một cuộc họp riêng.)
  • "to barge into (someone/something)":

    • Va mạnh, đâm sầm vào ai đó hoặc thứ đó một cách vụng về.
      • I wasn't looking and barged into the door. (Tôi không nhìn đâm sầm vào cánh cửa.)
    • Can thiệp thô lỗ vào (một cuộc trò chuyện, tình huống).
      • She barged into our conversation with her own complaints. ( ấy can thiệp thô lỗ vào cuộc trò chuyện của chúng tôi bằng những lời phàn nàn của riêng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bargee (n): Người lái sà lan, người làm việc trên sà lan.
  • Bargepole (n): Sào dùng để đẩy hoặc điều hướng sà lan. Thường xuất hiện trong thành ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Lighter (sà lan nhẹ), flatboat (thuyền đáy phẳng), scow (sà lan mạn trơn).
  • Động từ (nghĩa xô đẩy): Shove (, đẩy), push (đẩy), jostle (chen lấn), bulldoze (ủi, xô đẩy một cách thô bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barge about/around: Di chuyển hoặc hành động một cách nặng nề, vụng về gây ồn ào trong một không gian.
    • Stop barging about in the kitchen! (Đừng đi lại ầm ầm trong bếp nữa!)
Thành ngữ liên quan
  • Wouldn't touch (someone/something) with a bargepole (Anh-Mỹ: bargepole): Không muốn dính líu hoặc liên quan đến ai/điều đó chút nào, thấy khó chịu, nguy hiểm hoặc vấn đề.
    • That deal sounds suspicious; I wouldn't touch it with a bargepole. (Thỏa thuận đó nghe có vẻ đáng ngờ; tôi chẳng muốn dính dáng đến chút nào.)
barge

A large barge carries cargo along a canal.

danh từ
  1. sà lan
  2. xuồng lớn của ban chỉ huy (trên tàu chiến)
  3. thuyền rỗng
  4. thuyền mui
nội động từ
  1. barge in xâm nhập, đột nhập
  2. barge into (against) phải, va phải
ngoại động từ
  1. chở bằng thuyền

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "barge"

Từ có nhắc đến "barge"