barium

/'beəriəm/
Học thuật
Thân thiện
barium

A scientist holds a small sample of barium in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bari: Một nguyên tố hóa học kim loại, mềm, màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại kiềm thổ. Ký hiệu hóa học Ba, số nguyên tử 56.
    • (Trong y học) Bari: Dạng hợp chất của nguyên tố bari (thường bari sulfat) được sử dụng như một chất cản quang trong các chụp X-quang đường tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Barium is often found in the mineral barite. (Bari thường được tìm thấy trong khoáng vật barit.)
    • The patient drank a barium solution before the X-ray. (Bệnh nhân đã uống một dung dịch bari trước khi chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barium meal": Bữa ăn bari, chỉ việc bệnh nhân nuốt chất cản quang chứa bari để chụp X-quang dạ dày ruột non.
    • The doctor ordered a barium meal to examine his stomach. (Bác sĩ yêu cầu một buổi chụp X-quang uống bari để kiểm tra dạ dày của anh ấy.)
  • "Barium enema": Thụt bari, một thủ thuật trong đó chất cản quang chứa bari được đưa vào trực tràng để chụp X-quang đại tràng.
    • A barium enema can help detect problems in the colon. (Thụt bari có thể giúp phát hiện các vấn đềđại tràng.)
Biến thể từ liên quan
  • Barite (danh từ): Barit, một khoáng vật chứa bari sulfat (BaSO₄), nguồn chính để khai thác bari.
  • Barium sulfate (danh từ): Bari sulfat (BaSO₄), hợp chất không độc, không hòa tan được sử dụng làm chất cản quang trong y tế.
  • Barium carbonate (danh từ): Bari cacbonat (BaCO₃), một hợp chất độc, được sử dụng trong sản xuất gốm sứ làm chất độc chuột.
Từ đồng nghĩa
  • Ba (danh từ): Ký hiệu hóa học của nguyên tố bari.
  • Alkaline earth metal (danh từ): Kim loại kiềm thổ (nhóm nguyên tố bao gồm bari).
barium

A scientist holds a small sample of barium in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) bari

Từ gần giống

Từ chứa "barium"