barm
/bɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Men (rượu, bia): Chất lên men thương mại chứa các tế bào nấm men, được sử dụng để làm nở bột trong sản xuất bánh mì và để lên men bia hoặc rượu whisky.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brewer added barm to the beer wort to start fermentation. (Người ủ rượu đã thêm men vào dịch đường bia để bắt đầu quá trình lên men.)
- Traditional bread recipes sometimes call for barm instead of dry yeast. (Các công thức bánh mì truyền thống đôi khi yêu cầu men thay vì men khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barm cake": Một loại bánh mì nhỏ, mềm đặc trưng của một số vùng ở Anh, được làm bằng men bia (barm).
- He ordered a bacon barm cake for breakfast. (Anh ấy gọi một chiếc bánh barm với thịt xông khói cho bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yeast (n): men (từ tổng quát hơn, chỉ vi sinh vật gây lên men).
- Leaven (n/v): chất men / làm lên men (từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc Kinh thánh).
Từ đồng nghĩa
- Brewer's yeast: men nhà máy bia.
- Ferment: chất lên men.