baroudeur

Học thuật
Thân thiện
baroudeur

Un baroudeur traverse un désert rocheux avec détermination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích phiêu lưu, mạo hiểm: Một người luôn tìm kiếm thích thú với những cuộc phiêu lưu, hành trình đầy thử thách, thườngtrong những điều kiện khó khăn.
    • Chiến binh, lính đánh thuê: Trong ngữ cảnh quân sự, chỉ một người línhkinh nghiệm chiến trận, thườnglính đánh thuê hoặc lính nhảy dù, thích tham gia vào các cuộc xung đột.
    • Kẻ thích ra trận: (Nghĩa ẩn dụ) Một người tinh thần chiến đấu cao, luôn sẵn sàng đối mặt với khó khăn, thử thách trong công việc hay cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un vrai baroudeur, il a traversé le désert à pied. (Anh ta đúngmột tay phiêu lưu thực thụ, anh ấy đã băng qua sa mạc bằng chân đấy.)
    • Les baroudeurs de la Légion étrangère sont redoutables. (Những chiến binh của Quân đoàn dương rất đáng gờm.)
    • Dans l'entreprise, elle est considérée comme une baroudeuse qui relève tous les défis. (Trong công ty, ấy được coi là một người thích chiến đấu, luôn đón nhận mọi thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit baroudeur": Tinh thần phiêu lưu, mạo hiểm.

    • Il a un esprit baroudeur qui le pousse à voyager dans des régions reculées. (Anh ấy tinh thần phiêu lưu thúc đẩy anh đi đến những vùng xa xôi hẻo lánh.)
  • "Une équipe de baroudeurs": Một nhóm người tinh thần chiến đấu, chịu đựng gian khổ.

    • Pour cette mission difficile, il nous faut une équipe de baroudeurs. (Cho nhiệm vụ khó khăn này, chúng ta cần một đội gồm những con người dày dạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Baroudeuse (n.f): Dạng giống cái của "baroudeur".
  • Baroud (n.m): Trận đánh, cuộc giao tranh (từ gốcRập, thường dùng trong "baroud d'honneur" - trận chiến cuối cùng để giữ danh dự).
  • Aventurier/Aventurière (n): Nhà thám hiểm, kẻ phiêu lưu (nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Aventurier: Kẻ phiêu lưu, thích mạo hiểm.
  • Guerrier: Chiến binh, người lính.
  • Mercenaire: Lính đánh thuê.
  • Combattant: Chiến sĩ, người chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "baroudeur")

Thành ngữ liên quan
  • Baroud d'honneur: Trận chiến cuối cùng danh dự, nỗ lực cuối cùng trước khi thất bại.
    • Il a livré un baroud d'honneur lors des dernières élections. (Ông ấy đã có một nỗ lực cuối cùng đầy danh dự trong cuộc bầu cử vừa rồi.)
baroudeur

Un baroudeur traverse un désert rocheux avec détermination.

danh từ
  1. kẻ thích ra trận

Từ gần giống