barder

Học thuật
Thân thiện
barder

Un soldat médical aide à barder un blessé sur un brancard.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Khiêng bằng băng ca: Hành động vận chuyển một vật đó bằng cách sử dụng băng ca.
    • Khoác giáp sắt vào (ngựa chiến); mặc giáp sắt cho: Hành động trang bị áo giáp bằng sắt cho một kỵ hoặc con ngựa chiến.
    • Bọc mỡ lá: Trong ẩm thực, hành động phủ lên thịt gia cầm (như ) một lớp mỡ heo mỏng trước khi nấu để giữ cho thịt không bị khô.
  2. Nội động từ:

    • (Ça va barder) (thông tục) sẽ nguy hiểm đấy, sẽ có chuyện đấy: Cụm từ thông tục dùng để diễn tả rằng một tình huống sắp trở nên căng thẳng, nguy hiểm hoặc sẽ xảy ra một cuộc cãi vã, xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les secouristes ont barder le blessé jusqu'à l'ambulance. (Các nhân viên cứu hộ phải khiêng bằng băng ca người bị thương đến xe cứu thương.)
    • Avant la bataille, on bardait les chevaux de fer. (Trước trận chiến, người ta khoác giáp sắt vào những con ngựa.)
    • Pour un rôti plus juteux, il faut barder le rôti de porc. (Để món thịt quay ngon ngọt hơn, cần bọc mỡ lá miếng thịt lợn quay.)
  • Nội động từ:

    • Si tu continues à lui parler sur ce ton, ça va barder ! (Nếu mày cứ tiếp tục nói chuyện với bằng giọng điệu đó, sẽ có chuyện đấy!)
    • Quand le patron a vu les résultats, ça a bardé dans le bureau. (Khi ông chủ nhìn thấy kết quả, mọi chuyện đã trở nên căng thẳng trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cách dùng thông tục "Ça va barder" rất phổ biến trong khẩu ngữ. thường được dùng để cảnh báo hoặc mô tả một tình huống sắp bùng nổ thành mâu thuẫn, tranh cãi hoặc trừng phạt.
    • Attention à ce que tu dis, ça risque de barder. (Cẩn thận những mày nói đấy, có thể sẽ nguy hiểm đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bardage (danh từ giống đực): Sự bọc mỡ lá (trong nấu ăn); tấm ốp, ván bọc (trong xây dựng).
  • Bardé, e (tính từ): Được bọc mỡ lá; (nghĩa bóng) được trang bị đầy đủ, chất đầy.
    • Une voiture bardée de caméras. (Một chiếc xe hơi được gắn đầy máy quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (khiêng): Transporter sur un brancard (vận chuyển bằng băng ca).
  • Ngoại động từ (bọc mỡ): Enrober de lard (bọc bằng mỡ).
  • Nội động từ (ça va barder): Ça va faire des étincelles (sẽ tia lửa); Ça va mal tourner (sẽ diễn biến xấu).
Thành ngữ liên quan
  • Être bardé de (thông tục): đầy, được trang bị đầy đủ (thườngbằng cấp, kiến thức, hoặc thiết bị).
    • Il est bardé de diplômes. (Anh ta đầy bằng cấp.)
  • Bardé de fer (từ cổ): Được mặc giáp sắt đầy đủ.
    • Un chevalier bardé de fer. (Một kỵ được mặc giáp sắt.)
barder

Un soldat médical aide à barder un blessé sur un brancard.

ngoại động từ
  1. khiêng bằng băng ca
    • Barder des matériaux
      khiêng vật liệu bằng băng ca
  2. khoác giáp sắt vào (ngựa chiến); mặc giáp sắt cho
    • Barder de fer un chevalier
      mặc giáp sắt cho kỵ
  3. bọc mỡ lá
    • Barder un poulet
      bọc mỡ lá một con (để nướng)
nội động từ
  1. (ça va barder) (thông tục) sẽ nguy hiểm đấy