broder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thêu: Hành động trang trí vải, vải vóc hoặc da bằng cách dùng kim và chỉ (hoặc sợi) để tạo ra các hoa văn, hình ảnh hoặc chữ viết.
- (Thân mật) Thêu dệt thêm, tô vẽ thêm: Một cách nói ẩn dụ, chỉ việc thêm thắt các chi tiết không có thật hoặc phóng đại một câu chuyện, sự việc khi kể lại, làm cho nó hấp dẫn hơn hoặc khác đi so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa thêu):
- Elle a brodé des fleurs sur le col de sa chemise. (Cô ấy đã thêu những bông hoa lên cổ áo sơ mi của mình.)
- Ma grand-mère sait broder de magnifiques nappes. (Bà tôi biết thêu những chiếc khăn trải bàn tuyệt đẹp.)
Ngoại động từ (Nghĩa thêu dệt, tô vẽ):
- Il a brodé son récit d'aventures incroyables. (Anh ta đã thêu dệt thêm những cuộc phiêu lưu khó tin vào câu chuyện của mình.)
- Ne brode pas ! Raconte-nous simplement ce qui s'est passé. (Đừng có tô vẽ thêm! Hãy kể cho chúng tôi đơn giản những gì đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broder sur un thème": Phát triển, khai thác thêm một chủ đề (theo nghĩa bóng, tương tự "thêu dệt").
- Le conférencier a brodé sur le thème de la liberté pendant une heure. (Diễn giả đã khai thác thêm chủ đề tự do trong suốt một tiếng đồng hồ.)
"Laisser broder son imagination": Để cho trí tưởng tượng thỏa sức bay bổng, sáng tạo.
- L'écrivain laisse broder son imagination pour créer des mondes fantastiques. (Nhà văn để cho trí tưởng tượng của mình thỏa sức bay bổng để tạo ra những thế giới kỳ ảo.)
Biến thể và từ liên quan
Broderie (danh từ giống cái): Nghệ thuật thêu, tác phẩm thêu.
- La broderie est un artisanat traditionnel. (Nghệ thuật thêu là một nghề thủ công truyền thống.)
Brodé, brodée (tính từ): Được thêu.
- Une nappe brodée à la main. (Một chiếc khăn trải bàn được thêu bằng tay.)
Brodeur, brodeuse (danh từ): Thợ thêu (nam/nữ).
- Elle est une brodeuse talentueuse. (Cô ấy là một thợ thêu tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "thêu": Coudre un motif (khâu một họa tiết), orner de fils (trang trí bằng chỉ).
- Nghĩa "thêu dệt": Enjoliver (tô điểm, làm đẹp), embellir (làm đẹp thêm), exagérer (cường điệu), inventer (bịa ra).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Broder autour du pot (tương đương "tourner autour du pot"): Vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.
- Arrête de broder autour du pot et dis-moi la vérité ! (Đừng có vòng vo nữa và nói cho tôi sự thật đi!)
Thành ngữ liên quan
- C'est du même tabac, mais brodé différemment (Thân mật): Về cơ bản vẫn là chuyện cũ, chỉ được trình bày/tô vẽ theo một cách khác.
- Son nouveau discours ? C'est du même tabac, mais brodé différemment. (Bài phát biểu mới của anh ta ư? Về cơ bản vẫn là chuyện cũ, chỉ được thêu dệt khác đi.)
ngoại động từ
- thêu
- (thân mật) thêu dệt thêm, tô vẽ thêm