brouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gặm (cỏ, ...): Hành động của động vật ăn cỏ khi chúng dùng miệng để cắt ăn cỏ, cây hoặc các loại thực vật thấp khác mọc trên mặt đất.
  2. Nội động từ:

    • (Cơ khí, cơ học) Giật giật, chạy không đều: Dùng để mô tả hiện tượng một bộ phận cơ khí (như động cơ) hoạt động một cách không trơn tru, bị gián đoạn hoặc tạo ra những chuyển động giật cục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les vaches broutent l'herbe dans le pré. (Những con đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
    • Les moutons broutent paisiblement. (Những con cừu đang gặm cỏ một cách yên bình.)
  • Nội động từ:

    • Le moteur de la vieille voiture broute. (Động cơ của chiếc xe chạy giật giật.)
    • La tondeuse à gazon se met à brouter quand l'herbe est trop haute. (Máy cắt cỏ bắt đầu chạy giật giật khi cỏ quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brouter l'herbe sous les pieds de quelqu'un" (nghĩa bóng): Cạnh tranh gay gắt với ai đó, giành lấy cơ hội hoặc lợi thế của họ ngay trước mắt họ.

    • Il a brouté l'herbe sous les pieds de son concurrent pour obtenir le contrat. (Anh ta đã giành mất hợp đồng ngay trước mắt đối thủ cạnh tranh.)
  • "Brouter le tapis" (thông tục): Ngã sấp mặt xuống đất.

    • Il a glissé et a brouté le tapis. (Anh ta trượt chân ngã sấp mặt xuống đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouteur (danh từ giống đực): Người/vật gặm cỏ. Trong tin học, chỉ một loại phần mềm tự động thu thập dữ liệu trên mạng.
  • Broussaille (danh từ giống cái): Bụi rậm, liên quan về mặt hình ảnh đến nơi cỏ, cây thấp để gặm.
  • Pâturer (động từ): Chăn thả, gặm cỏ (nghĩa tương tự nhưng thường chỉ việc chăn thả gia súc trên một khu vực).
Từ đồng nghĩa
  • Paître (động từ): Gặm cỏ, ăn cỏ (nghĩa gần như tương đương với nghĩa ngoại động từ của "brouter").
  • Caler (động từ, thông tục): Bị tắt máy đột ngột, chết máy (có thể dùng trong ngữ cảnh cơ khí tương tự nghĩa nội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "brouter" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Mettre la charrue avant les bœufs (nghĩa đen: Đặt cái cày trước con ): Làm việcđó ngược trình tự, không logic. Thành ngữ này liên quan gián tiếp nhắc đến "" - một loài vật thường "brouter".
    • Tu veux acheter des meubles avant d'avoir un appartement ? C'est mettre la charrue avant les bœufs ! (Cậu định mua đồ đạc trước khi căn hộ sao? Thế là làm ngược đời rồi!)
ngoại động từ
  1. gặm (cỏ...)
nội động từ
  1. (cơ khí, cơ học) giật giật