brodeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ thêu: Người (nam) nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên tạo ra các họa tiết trang trí trên vải bằng chỉ, kim các kỹ thuật thêu.
    • Máy thêu: Thiết bị cơ khí hoặc điện tử được sử dụng để thêu các họa tiết một cách tự động hoặc bán tự động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • Mon grand-père était un brodeur talentueux. (Ông tôimột thợ thêu tài năng.)
    • Elle a engagé un brodeur pour orner sa robe de mariée. ( ấy đã thuê một thợ thêu để trang trí cho chiếc váy cưới của mình.)
  • Danh từ giống đực (chỉ máy móc):

    • L'atelier vient d'acheter un nouveau brodeur numérique. (Xưởng vừa mua một máy thêu kỹ thuật số mới.)
    • Ce brodeur automatique peut reproduire des motifs complexes. (Chiếc máy thêu tự động này có thể tái tạo những họa tiết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brodeur sur métier": thợ thêu chuyên nghiệp sử dụng khung thêu.

    • Il est brodeur sur métier depuis vingt ans. (Ông ấy đã là thợ thêu chuyên nghiệp được hai mươi năm.)
  • "Brodeur à la main" / "Brodeuse à la main": thợ thêu thủ công (dùng tay). Lưu ý: "brodeuse" là dạng giống cái của "brodeur" khi chỉ nghề nghiệp.

    • La brodeuse à la main a mis un mois pour finir ce tableau. (Người thợ thêu thủ công đã mất một tháng để hoàn thành bức tranh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Brodeuse (n.f): Nữ thợ thêu. (Đâydạng giống cái của danh từ chỉ nghề nghiệp 'brodeur').

    • Une brodeuse célèbre a réalisé cette œuvre. (Một nữ thợ thêu nổi tiếng đã thực hiện tác phẩm này.)
  • Broder (v): Động từ có nghĩa là "thêu".

    • Elle aime broder des initiales sur les mouchoirs. ( ấy thích thêu những chữ cái đầu lên khăn tay.)
  • Broderie (n.f): Nghệ thuật thêu, đồ thêu, tác phẩm thêu.

    • La broderie de cette région est très réputée. (Nghệ thuật thêu của vùng này rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artisan en broderie: nghệ nhân thêu (chỉ người).
  • Machine à broder: máy thêu (chỉ thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'brodeur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'brodeur'.

danh từ
  1. thợ thêu
danh từ giống cái
  1. máy thêu