barranquilla

barranquilla

A large cargo ship sails into the port of Barranquilla.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Barranquilla: Một thành phố cảngphía bắc Colombia, gần biển Caribe, nằm trên sông Magdalena. Đây thủ phủ của tỉnh Atlántico một trung tâm công nghiệp, thương mại, văn hóa quan trọng của đất nước.

dụ sử dụng
  • (Barranquilla nổi tiếng với lễ hội hóa trang hàng năm, một trong những lễ hội lớn nhất thế giới.)
  • (Cảng Barranquilla đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu của Colombia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Barranquilla Carnival": Lễ hội hóa trang Barranquilla, một sự kiện văn hóa đặc sắc được UNESCO công nhận di sản văn hóa phi vật thể.

    • Tourists from around the world flock to see the Barranquilla Carnival every February. (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đổ về để xem Lễ hội hóa trang Barranquilla vào tháng Hai hàng năm.)
  • "Barranquilla's economy": Nền kinh tế của Barranquilla, phụ thuộc nhiều vào cảng biển các ngành công nghiệp như dệt may, hóa chất, thực phẩm.

    • Barranquilla's economy has grown steadily due to its strategic location on the Magdalena River. (Nền kinh tế của Barranquilla đã phát triển ổn định nhờ vị trí chiến lược trên sông Magdalena.)
Biến thể từ gần giống
  • Barranquillero/Barranquillera (danh từ): Người dân sống ở Barranquilla.
    • The Barranquilleros are known for their warm hospitality and love of music. (Người dân Barranquilla nổi tiếng với lòng hiếu khách nồng hậu tình yêu âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng: Có thể dùng "cảng biển" để chỉ Barranquilla trong ngữ cảnh địa , nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "the Port of Barranquilla": Cảng Barranquilla, một trong những cảng sông biển quan trọng nhất Colombia.
    • The Port of Barranquilla handles a large volume of cargo every year. (Cảng Barranquilla xử lý một lượng lớn hàng hóa mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Barranquilla", đây địa danh cụ thể.