baring

baring

A hiker is baring his shoulders to the sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự lột bỏ, sự để trần: "baring" chỉ hành động loại bỏ lớp phủ bên ngoài, làm lộ ra phần bên trong hoặc bề mặt vốn bị che khuất. - Sự phơi bày, sự tiết lộ: Trong nghĩa bóng, "baring" có thể chỉ việc làm lộ ra điều đó vốn ẩn giấu, như cảm xúc, sự thật, hoặc bí mật.

dụ sử dụng
  • (Sự lột bỏ rễ cây đã khiến đất bị xói mòn.)
  • (Sự phơi bày cảm xúc thật của ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baring one's soul": tiết lộ những suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu kín nhất.
    • In the therapy session, she began baring her soul to the counselor. (Trong buổi trị liệu, ấy bắt đầu tiết lộ tâm can cho cố vấn.)
  • "baring teeth": nhe răng (thường dùng cho động vật, biểu thị sự đe dọa hoặc phòng thủ).
    • The dog growled, baring its teeth at the stranger. (Con chó gầm gừ, nhe răng với người lạ.)
  • "baring all": để trần hoàn toàn, không che đậy .
    • The artist's exhibition involved baring all, both physically and emotionally. (Buổi triển lãm của nghệ sĩ bao gồm việc phơi bày tất cả, cả về thể xác lẫn tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bare (động từ): lột bỏ, để trần; (tính từ) trần trụi, trống rỗng.
    • He bared his chest to the sun. (Anh ấy để trần ngực dưới ánh nắng.)
  • Barely (trạng từ): suýt không, hầu như không.
    • She could barely see in the dark. ( ấy hầu như không thể nhìn thấy trong bóng tối.)
  • Bareness (danh từ): sự trần trụi, sự trống trải.
    • The bareness of the room made it feel cold. (Sự trống trải của căn phòng khiến cảm giác lạnh lẽo.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposure: sự phơi bày, sự để lộ.
  • Uncovering: sự khám phá, sự làm lộ ra.
  • Revelation: sự tiết lộ (thường dùng trong ngữ cảnh bí mật hoặc sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bare up: chịu đựng, trụ vững (hiếm dùng, thườngdạng "bear up").
    • She managed to bare up under the pressure. ( ấy đã xoay xở để chịu đựng dưới áp lực.) — Lưu ý: "Bare up" không phải cụm từ phổ biến; "bear up" mới cách viết đúng chuẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Bare one's teeth: nhe răng (thể hiện sự đe dọa).
    • The wolf bared its teeth before attacking. (Con sói nhe răng trước khi tấn công.)
  • Bare one's soul: thổ lộ tâm can.
    • It took courage for him to bare his soul to the audience. (Anh ấy cần can đảm để thổ lộ tâm can với khán giả.)