barter

/'bɑ:tə/
danh từ
  1. sự đổi chác
động từ
  1. (có khi + away) đổi; đổi chác
    • to barter one thing for another
      đổi vật này lấy vật kia
  2. (+ away) tống đi (bằng cách bán thiệt, đổi thiệt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "barter"

barter
We bartered our fresh vegetables for a loaf of bread.