barrelled

/'bærəld/ Cách viết khác : (barrel-shaped) /'bærəlʃeipt/
tính từ
  1. hình thùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "barrelled"

barrelled
The archer selects a barrelled arrow from his quiver.