barrelled
/'bærəld/ Cách viết khác : (barrel-shaped) /'bærəlʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình thùng, hình trụ tròn: Dùng để mô tả vật thể có hình dạng tròn, phình ra ở giữa và thon lại ở hai đầu, giống như một cái thùng (barrel).
- Được đựng trong thùng: Chỉ trạng thái của một chất (thường là chất lỏng) đã được đóng vào hoặc lưu trữ trong thùng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (hình dạng):
- The barrelled roof of the old warehouse was distinctive. (Mái nhà hình thùng của nhà kho cũ rất đặc biệt.)
- He admired the barrelled columns in the ancient architecture. (Anh ấy ngưỡng mộ những cột trụ hình thùng trong kiến trúc cổ.)
Tính từ (được đựng trong thùng):
- We prefer barrelled beer for the festival. (Chúng tôi thích bia đóng thùng cho lễ hội.)
- The barrelled whiskey ages for several years. (Rượu whisky trong thùng ủ già nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Double-barrelled" (thuộc về từ ghép): Có hai nòng (súng); hoặc (trong họ tên) có hai phần, thường được nối bằng dấu gạch ngang.
- A double-barrelled surname like "Smith-Jones" is common. (Họ kép như "Smith-Jones" là phổ biến.)
- He owns a double-barrelled shotgun. (Anh ta sở hữu một khẩu súng săn hai nòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrel (danh từ): Cái thùng.
- Barrel (động từ): Di chuyển rất nhanh, lao nhanh.
- Barrel-shaped (tính từ): Có hình thùng (từ đồng nghĩa với nghĩa hình dạng của 'barrelled').
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical (hình trụ): Thường chỉ hình trụ thẳng đều, trong khi "barrelled" nhấn mạnh sự phình ra ở giữa.
- Casked (đựng trong thùng gỗ): Đồng nghĩa với nghĩa "được đựng trong thùng" của "barrelled".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'barrelled' với tư cách là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'barrelled'.)