barreled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được vót nhọn ở cả hai đầu: Dùng để mô tả hình dạng của một vật, thường là mũi tên, thuôn nhọn về phía hai đầu.
- Được đổ vào thùng, được trữ trong thùng: Dùng để mô tả một chất lỏng, đặc biệt là đồ uống như bia hoặc rượu, đã được chứa và bảo quản trong thùng gỗ (thùng rượu).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The archer selected a barreled arrow for the competition. (Cung thủ đã chọn một mũi tên được vót nhọn ở cả hai đầu cho cuộc thi.)
- This pub serves authentic barreled beer. (Quán rượu này phục vụ bia được trữ trong thùng chính hiệu.)
- The barreled whiskey had a rich, oaky flavor. (Rượu whisky được ủ trong thùng có hương vị gỗ sồi đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barreled down": (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) lao tới, phóng nhanh về phía trước một cách mạnh mẽ và không kiểm soát. (Lưu ý: Đây là cách dùng của động từ "barrel", không phải tính từ "barreled").
- The truck barreled down the hill. (Chiếc xe tải lao xuống đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrel (danh từ): thùng, thùng rượu; (động từ): di chuyển rất nhanh.
- Barrelled (tính từ): cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Anh) của "barreled".
- Unbarreled (tính từ): không được đựng trong thùng.
Từ đồng nghĩa
- Được vót nhọn: Tapered, pointed.
- Được ủ trong thùng: Cask-aged, kegged.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Barrel into: (động từ) đâm sầm vào, xông vào một cách vội vã.
- He barreled into the room, out of breath. (Anh ta xông vào phòng, thở hổn hển.)
Thành ngữ liên quan
- Over a barrel: (thành ngữ) ở trong tình thế bất lợi, buộc phải làm theo ý người khác.
- During the negotiations, they had us over a barrel. (Trong các cuộc đàm phán, họ đã đặt chúng tôi vào thế bất lợi.)
Adjective
- (mũi tên) được vót nhọn ở cả hai đầu
- được đổ vào thùng, được trữ trong thùng
- barreled beerbia được trữ ở trong thùng