barreled

Adjective
  1. (mũi tên) được vót nhọncả hai đầu
  2. được đổ vào thùng, được trữ trong thùng
    • barreled beer
      bia được trữtrong thùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "barreled"

barreled
The archer selects a barreled arrow from his quiver.