broom
/bru:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chổi: Một công cụ dọn dẹp có cán dài và phần đầu làm từ lông, sợi nhựa, hoặc cành cây, dùng để quét sạch bụi bẩn và rác trên sàn nhà hoặc mặt đất.
- Cây kim tước (cây đậu chổi): Một loại cây bụi thuộc họ Đậu, có cành dài, mảnh và thường nở hoa vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a broom to sweep the kitchen floor. (Cô ấy dùng một cái chổi để quét sàn bếp.)
- The hillside was covered in yellow broom. (Sườn đồi phủ đầy cây kim tước hoa vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A new broom sweeps clean": Thành ngữ này nghĩa đen là "chổi mới quét sạch", thường dùng để ví von rằng một người lãnh đạo mới thường mang đến những thay đổi mạnh mẽ và hiệu quả.
- The new manager fired several lazy employees. Well, a new broom sweeps clean. (Người quản lý mới đã sa thải vài nhân viên lười biếng. Chà, chổi mới thì quét sạch mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Broomstick (n): Cán chổi.
- The witch flew on her broomstick. (Mụ phù thủy bay trên cây chổi của bà ta.)
- Broom cupboard (n): Tủ chứa đồ dùng dọn dẹp, thường rất nhỏ.
- Broomcorn (n): Một loại cây lấy hạt làm chổi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công cụ): Besom (chổi cành), sweeper (dụng cụ quét).
- Danh từ (cây cối): Broom plant, Scotch broom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To broom something away/up: Quét (cái gì đó) đi.
- He broomed up the broken glass carefully. (Anh ấy cẩn thận quét dọn những mảnh kính vỡ.)
Thành ngữ liên quan
- To jump the broom: Một nghi thức trong một số đám cưới truyền thống, tượng trưng cho việc bước vào cuộc sống hôn nhân mới.
- A witch's broom: (1) Chổi của phù thủy trong truyền thuyết. (2) Trong thực vật học, chỉ một cụm cành phát triển bất thường trên cây.
danh từ
- (thực vật học) cây đậu chổi
- cái chổi
Idioms
- new broomthủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan)