blate

Học thuật
Thân thiện
blate

The shy child was blate and hid behind his mother's skirt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rụt rè, nhút nhát, tránh bị chú ý: "blate" mô tả tính cách e dè, ngại ngùng, không muốn thu hút sự chú ý. Đây một từ địa phương của Scotland.
  2. Động từ:
    • Kêu gào thảm thiết, ai oán, than vãn: "blate" chỉ hành động phát ra tiếng kêu buồn bã, đau khổ, thường dùng để mô tả tiếng kêu của động vật như cừu non.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was too blate to speak up in front of the crowd. (Anh ấy quá nhút nhát để lên tiếng trước đám đông.)
    • Her blate nature made her avoid the spotlight. (Bản tính rụt rè khiến ấy tránh ánh đèn sân khấu.)
  • Động từ:
    • The lost lamb blated pitifully in the field. (Con cừu non bị lạc kêu gào thảm thiết trên cánh đồng.)
    • You can hear the calves blating for their mothers. (Bạn có thể nghe thấy những con con đang kêu ai oán tìm mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blate as a bashful bairn": Một cách diễn đạt mang tính địa phương/văn học để nhấn mạnh sự nhút nhát, ví như "một đứa trẻ rụt rè".
    • In the old tale, the spirit was described as being blate as a bashful bairn. (Trong câu chuyện cổ, linh hồn được miêu tả nhút nhát như một đứa trẻ rụt rè.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleat (động từ): Kêu be be (tiếng cừu, ); than vãn, càu nhàu. Đây dạng phổ biến tiêu chuẩn hơn của nghĩa động từ "blate".
    • The goat bleated loudly. (Con kêu be be thật to.)
  • Bashful (tính từ): Bẽn lẽn, rụt rè. Từ đồng nghĩa tiêu chuẩn với nghĩa tính từ của "blate".
    • The bashful child hid behind her mother. (Đứa trẻ bẽn lẽn trốn sau lưng mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Bashful, shy, timid, diffident, reticent.
  • Động từ: Bleat, bawl, wail, lament.
Lưu ý
  • "Blate" một từ hiếm gặp mang đậm màu sắc địa phương Scotland. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "bashful" (cho nghĩa tính từ) "bleat" (cho nghĩa động từ) thay thế.
blate

The shy child was blate and hid behind his mother's skirt.

Adjective
  1. tránh bị chú ý, rụt rè, nhút nhát ('blate' từ của tiếng Xcôtlen)
Verb
  1. kêu gào thảm thiết, ai oán, than vãn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "blate"