basle

Định nghĩa

Danh từ: - Thành phố Basel (Thụy ): "Basle" một tên gọi khác (dạng viết hoặc ít phổ biến hơn) của thành phố Basel, nằmphía tây bắc Thụy , nổi tiếng với ngành công nghiệp hóa chất, ngân hàng các bảo tàng nghệ thuật. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu .

dụ sử dụng
  • (Đại học Basel được thành lập vào năm 1460.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Basel lễ hội hóa trang nổi tiếngđây.)
  • (Thành phố Basel nằm trên sông Rhine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basle" trong văn bản lịch sử: Dạng viết này thường được dùng trong các tác phẩm tiếng Anh cổ điển hoặc tài liệu tham khảo trước thế kỷ 20.

    • The Council of Basle was a significant event in church history. (Công đồng Basel một sự kiện quan trọng trong lịch sử giáo hội.)
  • "Basle" so với "Basel": "Basel" dạng viết phổ biến chính thức hiện nay (tiếng Đức, Pháp), trong khi "Basle" dạng viết (tiếng Anh cổ).

    • In modern English, "Basel" is preferred over "Basle." (Trong tiếng Anh hiện đại, "Basel" được ưa chuộng hơn "Basle.")
Biến thể từ gần giống
  • Basel (n): Dạng viết chính thức của thành phố.
    • Basel is a major cultural hub in Switzerland. (Basel một trung tâm văn hóa lớn ở Thụy .)
  • Bâle (n): Tên gọi bằng tiếng Pháp của thành phố.
    • Bâle is the French name for Basle. (Bâle tên gọi tiếng Pháp của Basel.)
Từ đồng nghĩa
  • Basel: tên gọi hiện đại, phổ biến hơn.
  • Bâle: tên gọi tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .