basal

/'beisl/
tính từ
  1. cơ bản, cơ sở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "basal"

basal
The gardener examined the basal leaves of the plant.