basil

/'bæzi/
Học thuật
Thân thiện
basil

A chef sprinkles fresh basil leaves onto a pizza.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây húng quế, cây rau é: Một loại cây thảo mộc thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), tên khoa học Ocimum basilicum, mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
    • của cây húng quế: Phần thơm của cây, được sử dụng tươi hoặc khô để tăng hương vị cho món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fresh basil is essential for a good pesto sauce. ( húng quế tươi yếu tố thiết yếu cho món sốt pesto ngon.)
    • She grows basil in a pot on her windowsill. ( ấy trồng cây húng quế trong chậu trên bệ cửa sổ.)
    • The recipe calls for a handful of chopped basil. (Công thức yêu cầu một nắm húng quế thái nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet basil": Một giống húng quế phổ biến nhất, hương thơm ngọt, thường dùng trong ẩm thực Ý Đông Nam Á.
    • Sweet basil is the most common type used in cooking. (Húng quế ngọt loại phổ biến nhất được dùng trong nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy basil (Danh từ): Húng quế tía, húng chanh (tên khoa học ), một loại thảo mộc linh thiêng trong văn hóa Ấn Độ được dùng trong y học cổ truyền.
  • Thai basil (Danh từ): Húng quế Thái (tên khoa học var. ), hương vị hồi đậm, thường dùng trong ẩm thực Thái Lan Việt Nam.
  • Basilisk (Danh từ): Một từ khác hoàn toàn, chỉ một sinh vật thần thoại (rồng/rắn thần) hoặc một loài thằn lằn nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Herb: Thảo mộc, cây gia vị (nghĩa rộng hơn, bao gồm basil).
  • Culinary herb: Thảo mộc dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "basil" với tư cách một danh từ chỉ cây cỏ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "basil" với nghĩa cây gia vị.)

basil

A chef sprinkles fresh basil leaves onto a pizza.

danh từ
  1. (thực vật học) cây húng quế, cây rau é ((cũng) sweet basil)
danh từ
  1. (như) basan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "basil"