bessel

bessel

Friedrich Bessel used a heliometer to measure the distance to the star 61 Cygni.

Định nghĩa

Bessel một Danh từ riêng (Proper noun), dùng để chỉ: - Friedrich Wilhelm Bessel (1784-1846): Một nhà toán học thiên văn học người Đức. Ông nổi tiếng với những phép đo chính xác về khoảng cách của các ngôi sao đã tiên đoán sự tồn tại của hành tinh thứ 8 (sao Hải Vương).

dụ sử dụng
  • (Friedrich Bessel người đầu tiên đo khoảng cách đến một ngôi sao bằng cách sử dụng thị sai.)
  • (Công trình của Bessel về khoảng cách sao đã cách mạng hóa ngành thiên văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hàm Bessel (Bessel functions): Trong toán học, "Bessel" thường được dùng để chỉ một họ các hàm số quan trọng, được đặt theo tên của ông, xuất hiện trong nhiều bài toán về sóng, nhiệt, dao động.

    • The solution to the wave equation in cylindrical coordinates involves Bessel functions. (Nghiệm của phương trình sóng trong tọa độ trụ liên quan đến các hàm Bessel.)
  • Phương trình Bessel (Bessel's equation): Một phương trình vi phân tuyến tính bậc hai, nghiệm các hàm Bessel.

    • Bessel's equation arises in problems with circular or cylindrical symmetry. (Phương trình Bessel xuất hiện trong các bài toán tính đối xứng tròn hoặc trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Besselian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Bessel.
    • The Besselian year is used in astronomy to define epochs. (Năm Bessel được sử dụng trong thiên văn học để xác định các kỷ nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiên văn học Đức (German astronomer): Mô tả chức danh của ông.
  • Nhà toán học Đức (German mathematician): Mô tả lĩnh vực chuyên môn của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Hàm Bessel (Bessel function): Một khái niệm toán học.
  • Phương trình Bessel (Bessel equation): Một phương trình vi phân.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bessel" đây tên riêng.