puisque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Vì, vì rằng, chính vì: Dùng để giới thiệu một lý do hoặc nguyên nhân đã được biết đến hoặc được thừa nhận bởi cả người nói và người nghe. Nó nhấn mạnh rằng điều sắp nói ra là hệ quả logic hoặc kết luận hiển nhiên từ lý do đó.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Puisque tu es là, aide-moi. (Vì em đang ở đây, hãy giúp anh.)
- Puisque c'est l'heure, nous devons partir. (Vì đã đến giờ, chúng ta phải đi.)
- Puisque vous insistez, je vais accepter. (Chính vì ông cứ nài nỉ, tôi sẽ chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Puisque aussi bien...": Bởi vì hơn nữa... (cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh thêm một lý do).
- Puisque aussi bien vous êtes au courant, je peux tout vous dire. (Bởi vì hơn nữa ông đã biết rồi, tôi có thể nói hết với ông.)
Dùng để biện minh hoặc giải thích một quyết định: Thường đứng đầu câu để nêu lý do cho một hành động sắp xảy ra.
- Puisque tu ne veux pas venir, je vais y aller seul. (Vì con không muốn đến, bố sẽ đi một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Car (liên từ): bởi vì (giới thiệu một lý do bổ sung hoặc giải thích khách quan, thường đứng giữa câu).
- Parce que (liên từ): bởi vì (trả lời trực tiếp cho câu hỏi "Pourquoi?", có thể đứng đầu hoặc giữa câu).
- Comme (liên từ): bởi vì, do (thường đứng đầu câu, nhấn mạnh tình huống).
Từ đồng nghĩa
- Étant donné que: Xét vì rằng, do (trang trọng).
- Vu que: Do, xét thấy (thông tục hơn một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một liên từ, không có cấu trúc động từ kép.)
Thành ngữ liên quan
- Puisque c'est comme ça: Vì đã như thế rồi / Thôi đành vậy (diễn tả sự chấp nhận một tình huống không thể thay đổi, đôi khi với chút bực bội).
- Puisque c'est comme ça, je m'en vais. (Vì đã thế rồi, tôi đi đây.)
liên từ
- vì, vì rằng, chính vì
- Puisque vous le voulezchính vì anh muốn thế