bastonnade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trận đòn: Một hình phạt hoặc sự hành hạ bằng cách đánh đập nhiều lần, thường bằng gậy hoặc roi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Recevoir une bastonnade. (Bị một trận đòn.)
- Les voleurs ont subi une sévère bastonnade. (Những tên trộm đã phải chịu một trận đòn nghiêm trọng.)
- La bastonnade était un châtiment courant autrefois. (Trận đòn từng là một hình phạt phổ biến ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Administrer une bastonnade": Giáng cho một trận đòn.
- Le chef a ordonné d'administrer une bastonnade au prisonnier. (Tên đầu sỏ đã ra lệnh giáng cho tù nhân một trận đòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bastonner (động từ): Đánh đập, hành hạ bằng gậy.
- Ils ont bastonné le malfaiteur. (Họ đã đánh đập tên gian ác.)
Từ đồng nghĩa
- Raclée (danh từ giống cái): Trận đòn.
- Volée de coups (cụm danh từ giống cái): Một loạt đòn.
- Correction (danh từ giống cái): Sự trừng phạt, sửa sai (bằng đòn roi).
Từ trái nghĩa
- Récompense (danh từ giống cái): Phần thưởng.
- Grâce (danh từ giống cái): Sự khoan hồng, ân xá.
danh từ giống cái
- trận đòn
- Recevoir une bastonnadebị một trận đòn