battage

danh từ giống đực
  1. sự đập
    • Le battage du riz
      sự đập lúa
    • Le battage mécanique
      sự đập bằng máy
  2. sự dát mỏng
    • Le battage de l'or
      sự dát mỏng vàng
  3. (thân mật) sự quảng cáo rùm beng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "battage"

battage
Le fermier procède au battage du blé dans la cour de la ferme.