battage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đập: Hành động dùng lực tác động mạnh để tách hạt ra khỏi thân cây, đặc biệt trong nông nghiệp.
- Sự dát mỏng: Hành động cán hoặc đập một kim loại (như vàng) thành những lá mỏng.
- (Thân mật) Sự quảng cáo rùm beng: Các hoạt động tuyên truyền, quảng bá ồn ào và thái quá nhằm thu hút sự chú ý của công chúng.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "sự đập":
- Le battage du riz est une étape importante après la récolte. (Việc đập lúa là một bước quan trọng sau khi thu hoạch.)
- Autrefois, le battage du blé se faisait au fléau. (Ngày xưa, việc đập lúa mì được thực hiện bằng cái đập.)
Với nghĩa "sự dát mỏng":
- Le battage de l'or requiert un grand savoir-faire. (Việc dát mỏng vàng đòi hỏi một kỹ năng rất lớn.)
Với nghĩa "sự quảng cáo rùm beng":
- Il y a eu un battage médiatique énorme avant la sortie du film. (Đã có một chiến dịch quảng cáo rùm beng khổng lồ trước khi bộ phim ra mắt.)
- Ne crois pas tout ce qu'ils disent, c'est juste du battage publicitaire. (Đừng tin tất cả những gì họ nói, đó chỉ là quảng cáo rùm beng thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du battage (autour de quelque chose)": Làm ầm ĩ, quảng cáo rùm beng (xung quanh một việc gì đó).
- La marque a fait beaucoup de battage autour de son nouveau produit. (Hãng đó đã quảng cáo rùm beng rất nhiều cho sản phẩm mới của họ.)
Biến thể và từ liên quan
- Battre (động từ): Đập, đánh, nện. Đây là động từ gốc của "battage".
- battre le blé (đập lúa mì)
- Batteur (danh từ): Người đập lúa; (trong âm nhạc) người chơi trống.
- Battage mécanique (cụm danh từ): Sự đập bằng máy, việc sử dụng máy móc trong quá trình đập lúa.
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự đập": (sự đập lúa), (sự tách hạt).
- Pour "sự quảng cáo rùm beng": (quảng cáo ồn ào), (quảng cáo - thường mang nghĩa xấu), (quảng cáo dồn dập, áp đảo).
Thành ngữ liên quan
- "C'est du battage!": Thành ngữ dùng để chỉ ra rằng một thông tin nào đó chỉ là tuyên truyền, quảng cáo phóng đại, không đáng tin cậy.
- Ils promettent des résultats miracles, mais c'est du battage! (Họ hứa hẹn những kết quả thần kỳ, nhưng đó chỉ là quảng cáo rùm beng thôi!)
danh từ giống đực
- sự đập
- Le battage du rizsự đập lúa
- Le battage mécaniquesự đập bằng máy
- sự dát mỏng
- Le battage de l'orsự dát mỏng vàng
- (thân mật) sự quảng cáo rùm beng