potage

Học thuật
Thân thiện
potage

On mange un potage chaud en entrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Canh, nước dùng: Một món ăn lỏng, thường được dùng làm món khai vị, được chế biến bằng cách ninh nhừ rau củ, thịt hoặc .
    • Lúc ăn món canh (trong bữa ăn): Giai đoạn trong một bữa ăn khi món canh được phục vụ, thường là ở phần đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce potage aux légumes est délicieux. (Món canh rau củ này rất ngon.)
    • Le potage est servi en entrée. (Món canh được phục vụ như món khai vị.)
    • Il prépare un potage pour ce soir. (Anh ấy chuẩn bị một món canh cho bữa tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potage maigre": canh suông, canh chay (không thịt, thường chỉ ninh từ rau củ).

    • Pendant le carême, ils mangent du potage maigre. (Trong mùa Chay, họ ăn canh suông.)
  • "Arriver après le potage": Đến sau khi món canh đã được dùng (đến muộn trong bữa ăn).

    • Il est impoli d'arriver après le potage. (Đến sau khi món canh đã được dùngbất lịch sự.)
  • "Pour tout potage": Vẻn vẹn, chỉ có thế (dùng để diễn tả một thứ đó rất ít ỏi, đơn giản hoặc nghèo nàn).

    • Il n'avait qu'un morceau de pain pour tout potage. (Anh ta chỉ có vẻn vẹn một mẩu bánh mì mà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soupe (n.f): Canh, súp (thường đặc hơn , có thể nhiều nguyên liệu rắn).
  • Bouillon (n.m): Nước dùng, nước lèo (nước trong sau khi ninh thịt, xương hoặc rau củ, thường dùng làm nền cho các món khác).
  • Consommé (n.m): Nước dùng trong, thường được lọc rất kỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Soupe: Canh, súp.
  • Bouillon: Nước dùng.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la fin des haricots !" (Nghĩa đen: Đâyhết đậu rồi!): Mọi thứ đã hết, tình hình thật tồi tệ. (Mặc dù không chứa từ , nhưng đâymột thành ngữ ẩm thực phổ biến liên quan đến sự thiếu thốn, tương tự như ý "pour tout potage").
potage

On mange un potage chaud en entrée.

danh từ giống đực
  1. canh nước dùng, canh
    • Potage maigre
      canh suông
  2. lúc ăn món canh (vào đầu bữa ăn)
    • Arriver après le potage
      đến sau khi ăn món canh
    • pour tout potage
      vẻn vẹn