potage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Canh, nước dùng: Một món ăn lỏng, thường được dùng làm món khai vị, được chế biến bằng cách ninh nhừ rau củ, thịt hoặc cá.
- Lúc ăn món canh (trong bữa ăn): Giai đoạn trong một bữa ăn khi món canh được phục vụ, thường là ở phần đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce potage aux légumes est délicieux. (Món canh rau củ này rất ngon.)
- Le potage est servi en entrée. (Món canh được phục vụ như món khai vị.)
- Il prépare un potage pour ce soir. (Anh ấy chuẩn bị một món canh cho bữa tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Potage maigre": canh suông, canh chay (không có thịt, thường chỉ ninh từ rau củ).
- Pendant le carême, ils mangent du potage maigre. (Trong mùa Chay, họ ăn canh suông.)
"Arriver après le potage": Đến sau khi món canh đã được dùng (đến muộn trong bữa ăn).
- Il est impoli d'arriver après le potage. (Đến sau khi món canh đã được dùng là bất lịch sự.)
"Pour tout potage": Vẻn vẹn, chỉ có thế (dùng để diễn tả một thứ gì đó rất ít ỏi, đơn giản hoặc nghèo nàn).
- Il n'avait qu'un morceau de pain pour tout potage. (Anh ta chỉ có vẻn vẹn một mẩu bánh mì mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Soupe (n.f): Canh, súp (thường đặc hơn , có thể có nhiều nguyên liệu rắn).
- Bouillon (n.m): Nước dùng, nước lèo (nước trong sau khi ninh thịt, xương hoặc rau củ, thường dùng làm nền cho các món khác).
- Consommé (n.m): Nước dùng trong, thường được lọc rất kỹ.
Từ đồng nghĩa
- Soupe: Canh, súp.
- Bouillon: Nước dùng.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la fin des haricots !" (Nghĩa đen: Đây là hết đậu rồi!): Mọi thứ đã hết, tình hình thật tồi tệ. (Mặc dù không chứa từ , nhưng đây là một thành ngữ ẩm thực phổ biến liên quan đến sự thiếu thốn, tương tự như ý "pour tout potage").
danh từ giống đực
- canh nước dùng, canh
- Potage maigrecanh suông
- lúc ăn món canh (vào đầu bữa ăn)
- Arriver après le potageđến sau khi ăn món canh
- pour tout potagevẻn vẹn