bbs

bbs

A user posts a message on a BBS from their home computer.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "Bulletin Board System"): Hệ thống bảng tin điện tử, một máy tính chạy phần mềm cho phép người dùng để lại tin nhắn truy cập thông tin lợi ích chung.

dụ sử dụng
  • (Tôi từng quay số vào một hệ thống bảng tin điện tử địa phương để trò chuyện với những người đam mê máy tính khác.)
  • (Hệ thống bảng tin điện tử rất phổ biến trước khi internet trở nên phổ biến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a bbs": vận hành một hệ thống bảng tin điện tử.

    • He ran a bbs for gamers in the 1990s. (Anh ấy đã vận hành một hệ thống bảng tin điện tử dành cho game thủ vào những năm 1990.)
  • "to access a bbs": truy cập vào một hệ thống bảng tin điện tử.

    • Users accessed the bbs via a modem and phone line. (Người dùng truy cập hệ thống bảng tin điện tử qua modem đường dây điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • BBS (viết hoa): dạng viết tắt chính thức của "Bulletin Board System".
  • Bulletin board system (cụm danh từ): hệ thống bảng tin điện tử (dạng đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Online forum: diễn đàn trực tuyến (hiện đại hơn, thường dùng qua internet thay vì modem).
  • Message board: bảng tin nhắn (tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • BBS software: phần mềm hệ thống bảng tin điện tử.

    • The BBS software allowed users to upload files and send private messages. (Phần mềm hệ thống bảng tin điện tử cho phép người dùng tải lên tệp tin gửi tin nhắn riêng tư.)
  • BBS era: kỷ nguyên hệ thống bảng tin điện tử.

    • The BBS era was a golden age for computer hobbyists. (Kỷ nguyên hệ thống bảng tin điện tử thời kỳ hoàng kim cho những người đam mê máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "BBS culture": văn hóa hệ thống bảng tin điện tử, chỉ lối sống cộng đồng xoay quanh việc sử dụng BBS.
    • The BBS culture emphasized community and shared interests. (Văn hóa hệ thống bảng tin điện tử nhấn mạnh cộng đồng sở thích chung.)