bjs

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (viết tắt):
    • Viện Thống Tư pháp (Bureau of Justice Statistics): "BJS" tên viết tắt của một cơ quan thuộc Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thu thập, phân tích công bố số liệu thống về hệ thống tư pháp hình sự, bao gồm tội phạm, nhà tù, tòa án các chính sách liên quan, phục vụ cho các nhà hoạch định chính sách liên bang địa phương.
dụ sử dụng
  • (Viện Thống Tư pháp công bố các báo cáo hàng năm về tỷ lệ tội phạm tại Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà nghiên cứu thường dựa vào dữ liệu của Viện Thống Tư pháp để phân tích xu hướng giam giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "BJS reports": các báo cáo của Viện Thống Tư pháp, thường được trích dẫn trong các nghiên cứu học thuật chính sách công.
    • The BJS report on recidivism rates was widely cited by lawmakers. (Báo cáo của Viện Thống Tư pháp về tỷ lệ tái phạm tội đã được các nhà lập pháp trích dẫn rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureau of Justice Statistics (cụm từ đầy đủ): tên gọi chính thức của cơ quan này.
    • The Bureau of Justice Statistics is headquartered in Washington, D.C. (Viện Thống Tư pháp trụ sở chính tại Washington, D.C.)
Từ đồng nghĩa
  • Justice Statistics Agency: cơ quan thống tư pháp (cách gọi không chính thức).
  • DOJ statistical office: văn phòng thống của Bộ Tư pháp (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "BJS" danh từ riêng viết tắt, không dạng động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "BJS" thuật ngữ kỹ thuật hành chính.