bs
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng cử nhân khoa học: "BS" là viết tắt của "Bachelor of Science", chỉ một loại bằng đại học cấp cho sinh viên tốt nghiệp các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, hoặc các lĩnh vực liên quan.
- Viết tắt không chính thức: Trong một số ngữ cảnh thân mật, "BS" có thể được dùng như một cách viết tắt khác của "B.S." (Bachelor of Science), thường xuất hiện trong hồ sơ, danh thiếp, hoặc văn bản ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She earned her BS in biology from the university. (Cô ấy đã nhận bằng cử nhân khoa học ngành sinh học từ trường đại học.)
- He put "BS, Computer Science" on his resume. (Anh ấy đã ghi "BS, Khoa học Máy tính" vào sơ yếu lý lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "BS degree": cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh loại bằng cử nhân khoa học, phân biệt với "BA" (Bachelor of Arts - Cử nhân Nghệ thuật).
- A BS degree often requires more math and science courses than a BA. (Bằng cử nhân khoa học thường yêu cầu nhiều khóa học toán và khoa học hơn bằng cử nhân nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- B.S.: cách viết có dấu chấm, phổ biến trong văn bản chính thức.
- He holds a B.S. in chemistry. (Anh ấy có bằng cử nhân khoa học ngành hóa học.)
- BSc: viết tắt tương tự, thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc các nước theo hệ thống giáo dục châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Bachelor of Science: cử nhân khoa học (cụm từ đầy đủ).
- Baccalaureate: bằng cử nhân (thuật ngữ chung, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "BS" vì đây là danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
- "Get a BS": đạt được bằng cử nhân khoa học.
- After four years of hard work, she finally got her BS. (Sau bốn năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã nhận được bằng cử nhân khoa học.)