be amiss

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "be amiss" có nghĩa bị hiểu sai, bị giải thích sai. Từ này thường được dùng trong cấu trúc bị động khi một hành động, lời nói hoặc ý định bị người khác hiểu không đúng theo nghĩa gốc.

dụ sử dụng
  • (Đừng hiểu sai những nhận xét của tôi chỉ trích; lời nói của tôi thường bị hiểu sai.)
  • (Sự im lặng của ấy bị hiểu sai đồng ý, nhưng thực ra ấy không đồng ý.)
  • (Câu đùa của anh ấy bị hiểu sai, mọi người nghĩ anh ấy đang nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be amiss as something": bị hiểu sai thành điều đó.
    • Her gesture was be amiss as a threat, but it was just a friendly wave.
      (Cử chỉ của ấy bị hiểu sai thành một lời đe dọa, nhưng thực ra chỉ một cái vẫy tay thân thiện.)
  • "to be amiss by someone": bị ai đó hiểu sai.
    • The message was be amiss by the audience due to poor translation.
      (Thông điệp bị khán giả hiểu sai do bản dịch kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Amiss (tính từ/trạng từ): sai, không đúng, không thích hợp.
    • Something is amiss here; the numbers don't add up. (Có điều đó không ổnđây; các con số không khớp nhau.)
  • Misinterpret (động từ): hiểu sai, giải thích sai.
    • He misinterpreted her intentions. (Anh ấy hiểu sai ý định của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Misunderstand: hiểu lầm.
  • Misconstrue: hiểu sai, diễn giải sai (tương tự "misinterpret").
  • Take wrongly: hiểu nhầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take amiss: xem như là xúc phạm hoặc hiểu sai (thường dùng với "don't").
    • Don't take my comment amiss; I meant it as a compliment.
      (Đừng hiểu sai lời nhận xét của tôi; tôi ý khen đấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To be amiss: (thành ngữ) có điều đó không ổn, sai sót.
    • Something is amiss in this plan; we need to double-check.
      (Có điều đó không ổn trong kế hoạch này; chúng ta cần kiểm tra lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan