beagle

/'bi:gl/
Học thuật
Thân thiện
beagle

Un beagle renifle le sol dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống chó săn beagle: "beagle" là một giống chó săn cỡ nhỏ đến trung bình, nguồn gốc từ Anh, nổi tiếng với khứu giác nhạy bén, đôi tai dài tính cách thân thiện, hiền lành. Chúng thường được sử dụng để săn thỏ cáo.
    • Con chó beagle: Từ này cũng dùng để chỉ một con chó cụ thể thuộc giống beagle.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le beagle est un chien de chasse très populaire. (Chó beaglemột giống chó săn rất phổ biến.)
    • Ils ont adopté un beagle à la SPA. (Họ đã nhận nuôi một con chó beaglehiệp hội bảo vệ động vật.)
    • Ce beagle a un odorat exceptionnel. (Con chó beagle này khứu giác đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fidèle comme un beagle": Trung thành như một chú chó beagle (thành ngữ so sánh, dựa trên đặc tính trung thành của giống chó này).
    • Il est fidèle comme un beagle, il ne vous quittera jamais. (Anh ấy trung thành như một chú chó beagle, sẽ không bao giờ rời bỏ bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beagle-harrier (n.m): Một giống chó săn lai giữa beagle harrier, kích thước lớn hơn beagle thuần chủng.
  • Chien courant (n.m): Chó săn đuổi (một nhóm chó săn dùng khứu giác, trong đó beaglemột thành viên).
Từ đồng nghĩa
  • Chien de chasse (n.m): chó săn (nghĩa rộng, chỉ chung các giống chó săn).
  • Basset (n.m): Một giống chó săn chân ngắn khác, đôi khi được so sánh với beagle về mục đích sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir du nez comme un beagle: khứu giác nhạy như chó beagle (dùng để chỉ người khả năng phát hiện hoặc dự đoán điều đó rất tốt).
    • Ce détective a du nez comme un beagle, il résout toujours les affaires. (Vị thám tử này khứu giác như chó beagle, ông ấy luôn giải quyết được các vụ án.)
beagle

Un beagle renifle le sol dans un parc.

danh từ giống đực
  1. chó bigơn