bigle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lác mắt, lé mắt: Dùng để mô tả một người có đôi mắt nhìn không thẳng hàng, thường là một mắt nhìn lệch hướng so với mắt còn lại.
- Danh từ (giống đực):
- Người lác mắt, người lé mắt: Chỉ một người có tình trạng mắt bị lác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est bigle depuis son enfance. (Anh ấy bị lác mắt từ thuở nhỏ.)
- Un regard bigle. (Một cái nhìn lác.)
- Danh từ:
- Ce vieil homme est un bigle. (Ông lão đó là một người lé mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc miêu tả trực tiếp. Trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng hơn, người ta thường dùng "strabique".
- Có thể dùng với nghĩa bóng, mỉa mai để chỉ một cái nhìn không tập trung hoặc thiếu chính xác, nhưng cách dùng này ít phổ biến.
- Une analyse un peu bigle. (Một phân tích hơi "lé", tức là không chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigler (động từ, thông tục): Liếc nhìn, nhìn trộm.
- Il biglait vers les réponses de son voisin. (Nó liếc nhìn sang đáp án của bạn ngồi bên cạnh.)
- Strabisme (danh từ giống đực): Thuật ngữ y học chỉ tật lác mắt.
- Strabique (tính từ/danh từ): (Người) bị lác mắt (từ trang trọng/y khoa).
Từ đồng nghĩa
- Louche (tính từ/danh từ): Lác, lé (đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "bigle").
- Il a les yeux louches. (Anh ta có đôi mắt lé.)
Từ trái nghĩa
- À l'alignement oculaire normal: Có mắt nhìn thẳng hàng bình thường. (Không có một từ đơn lẻ phổ biến nào trái nghĩa trực tiếp).
Lưu ý
- "Bigle" là một từ khá trực diện và có thể bị coi là thiếu tế nhị. Khi nói về người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sự, nên thận trọng khi sử dụng. Các từ như "avoir un strabisme" (bị tật lác mắt) thường được ưa dùng hơn.
danh từ
- người lác mắt, người lé mắt