bigle

tính từ
  1. lác mắt, lé mắt (người)
danh từ
  1. người lác mắt, ngườimắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bigle"

Từ có nhắc đến "bigle"

bigle
Un enfant bigle regarde un papillon.