bicker
/'bikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cãi nhau vặt, tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt: Chỉ hành động tranh luận hoặc cãi nhau một cách dai dẳng, thường về những vấn đề không quan trọng, nhỏ mọn.
- Kêu lộp bộp, róc rách (âm thanh): Dùng để tả âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại như tiếng nước chảy nhẹ hoặc mưa rơi.
- Lấp lánh, nhấp nháy (ánh sáng): Mô tả ánh sáng yếu, chập chờn hoặc lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa cãi nhau):
- The siblings often bicker over who gets to use the computer. (Các anh chị em thường cãi nhau vặt về việc ai sẽ được dùng máy tính.)
- It's pointless to bicker about such minor details. (Thật vô ích khi tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy.)
Động từ (nghĩa âm thanh):
- The stream bickered softly over the stones. (Dòng suối róc rách nhẹ nhàng trên những viên đá.)
- Rain bickered against the windowpane all night. (Mưa rơi lộp bộp trên ô cửa kính suốt đêm.)
Động từ (nghĩa ánh sáng):
- The candlelight bickered in the draft. (Ánh nến lấp lánh trong luồng gió lùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bicker back and forth": cãi qua cãi lại, tranh luận dai dẳng không dứt.
- They bickered back and forth for hours without reaching an agreement. (Họ cãi qua cãi lại hàng giờ mà không đi đến thỏa thuận nào.)
"to bicker incessantly": cãi nhau không ngớt, liên tục.
- The couple's tendency to bicker incessantly worried their friends. (Thói quen cãi nhau không ngớt của cặp đôi khiến bạn bè họ lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bickering (danh từ): sự cãi vặt, cuộc tranh cãi nhỏ nhặt.
- Their constant bickering is exhausting. (Việc họ liên tục cãi vặt thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Squabble (động từ): cãi nhau ồn ào về chuyện nhỏ.
- Quibble (động từ): cãi cọ, vặn vẹo về chi tiết vụn vặt.
- Wrangle (động từ): tranh cãi gay gắt, cãi cọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bicker" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bicker".)
nội động từ
- cãi nhau vặt
- róc rách (suối nước...); lộp bộp (mưa)
- lấp lánh (ánh đèn...)