bicker

/'bikə/
nội động từ
  1. cãi nhau vặt
  2. róc rách (suối nước...); lộp bộp (mưa)
  3. lấp lánh (ánh đèn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bicker"

bicker
Two children bicker over whose turn it is to use the swing.