beano

/'bi:nou/
Học thuật
Thân thiện
beano

A family plays a game of beano at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Bữa tiệc, bữa liên hoan: "beano" một từ lóng trong tiếng Anh-Anh, dùng để chỉ một bữa tiệc hoặc bữa liên hoan lớn, thường vui vẻ ồn ào. Từ này xuất phát từ "bean-feast", một bữa tiệc truyền thống do chủ nhân tổ chức cho nhân viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office is planning a beano to celebrate the end of the year. (Văn phòng đang lên kế hoạch một bữa tiệc để ăn mừng cuối năm.)
    • After the match, the team had a right beano at the local pub. (Sau trận đấu, cả đội đã một bữa tiệc thật sựquán rượu địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a beano": tổ chức hoặc tham gia một bữa tiệc lớn.
    • They had a proper beano for their grandparents' golden wedding anniversary. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn đúng nghĩa cho lễ kỷ niệm đám cưới vàng của ông bà.)
Biến thể từ gần giống
  • Bean-feast (danh từ): bữa tiệc, bữa liên hoan (từ nguyên gốc, ít phổ biến hơn "beano").
    • The annual company bean-feast is always a lively event. (Bữa tiệc liên hoan hàng năm của công ty luôn một sự kiện sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Bash (danh từ, từ lóng): bữa tiệc lớn.
  • Shindig (danh từ, từ lóng): bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt.
  • Celebration (danh từ): lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.
Lưu ý
  • Phân biệt với "Bingo": "Beano" một từ hoàn toàn khác với "Bingo" (một trò chơi với các con số). Đây hai từ đồng âm khác nghĩa.
beano

A family plays a game of beano at the kitchen table.

danh từ
  1. (từ lóng) (như) bean-feast

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống