been
Been là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ bất quy tắc "be" (thì, là, ở). Nó chủ yếu được dùng cùng với trợ động từ "have" (has/had) để tạo thành các thì hoàn thành (perfect tenses), diễn tả một trạng thái hoặc hành động đã xảy ra và có liên hệ đến hiện tại hoặc một thời điểm khác trong quá khứ.
Diễn tả trải nghiệm đã từng có (thường đi với "to"):
- I have been to Paris twice. (Tôi đã từng đến Paris hai lần.)
- Has she ever been to a concert? (Cô ấy đã từng đi xem hòa nhạc chưa?)
Diễn tả trạng thái/hành động đã xảy ra và kéo dài đến hiện tại (thì Hiện tại hoàn thành):
- He has been a teacher for ten years. (Anh ấy đã là giáo viên được mười năm.)
- They have been busy all week. (Họ đã bận rộn cả tuần nay.)
Diễn tả trạng thái/hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ (thì Quá khứ hoàn thành):
- She had already been to the store before I called. (Cô ấy đã đi đến cửa hàng trước khi tôi gọi.)
- By the time we arrived, the meeting had been over for an hour. (Vào lúc chúng tôi đến, cuộc họp đã kết thúc được một giờ rồi.)
"Have been + V-ing" (Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn): nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc.
- It has been raining since morning. (Trời đã mưa từ sáng đến giờ.)
- I have been waiting for you for an hour! (Tôi đã đợi anh cả tiếng đồng hồ rồi!)
"Had been + V-ing" (Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn): diễn tả một hành động đang xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- She was tired because she had been working all day. (Cô ấy mệt vì đã làm việc cả ngày.)
Dùng trong câu bị động ở các thì hoàn thành:
- The report has been finished. (Báo cáo đã được hoàn thành.)
- The house had been built before the war. (Ngôi nhà đã được xây dựng trước chiến tranh.)
- Be (nguyên thể): thì, là, ở.
- Am/Is/Are (hiện tại đơn).
- Was/Were (quá khứ đơn).
- Being (danh động từ/V-ing): sự tồn tại, hiện hữu; hoặc dùng trong các thì tiếp diễn và bị động.
- He is being polite. (Anh ấy đang tỏ ra lịch sự - một hành vi tạm thời).
- I don't like being late. (Tôi không thích việc bị trễ.)
- Existed (đã tồn tại).
- Occurred (đã xảy ra).
- Happened (đã diễn ra).
To have been to (somewhere): đã từng đi/đến đâu đó (và đã trở về).
- He has been to Japan on business. (Anh ấy đã đi công tác ở Nhật Bản.)
To have been there, done that (thành ngữ, thông tục): đã từng trải qua, không còn mới lạ nữa.
- When it comes to camping, I've been there, done that. (Nói đến cắm trại thì tôi đã trải qua rồi.)
- Been vs. Gone: Cả hai đều là quá khứ phân từ của "go" (đi), nhưng khác nhau về nghĩa.
- She has been to the market. (Cô ấy đã đi chợ và đã về rồi.)
- She has gone to the market. (Cô ấy đã đi chợ và hiện đang ở đó hoặc đang trên đường.)
- thì, là
- the earth is roundquả đất (thì) tròn
- he is a teacheranh ta là giáo viên
- có, tồn tại, ở, sống
- there is a concert todayhôm nay có một buổi hoà nhạc
- are you often in town?anh thường có ở tỉnh không
- to be or not to be, that is the questionsống hay là chết đây, đó là vấn đề
- trở nên, trở thành
- they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
- xảy ra, diễn ra
- when is the wedding to bebao giờ đám cưới sẽ cử hành
- giá
- this book is five pencecuốn sách này giá năm xu
- be to phải, định, sẽ
- what time am I to come?mấy giờ tôi phải đến
- he is to leave for Hanoi tomorrowngày mai nó sẽ đi Hà nội
- (+ động tính từ hiện tại) đang
- they are doing their workhọ đang làm việc của họ
- (+ động tính từ quá khứ) bị, được
- the boy is scolded by his motherđứa bé bị mẹ mắng
- the house is being builtngôi nhà đang được xây
Idioms
- to have beenđã đi, đã đến
- to be againstchống lại
- to be fortán thành, đứng về phía