bear down

Định nghĩa

Cụm động từ: "bear down" một cụm động từ trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

  1. Gây áp lực, đè nặng: Dùng để chỉ một lực tác động mạnh mẽ, thường áp lực về tài chính, tinh thần, hoặc vật .
  2. Tập trung cao độ, chú ý đặc biệt: Nhấn mạnh vào một chủ đề hoặc khía cạnh nào đó.
  3. Dồn hết sức lực: Cố gắng hết mình, đặc biệt trong thể thao hoặc công việc.
  4. Tấn công, xông vào: Hành động lao tới một cách đột ngột mạnh mẽ, như trong chiến trận.
  5. Rặn đẻ (trong sinh nở): Co bụng để hỗ trợ quá trình sinh con.
  6. Đè nặng bằng trọng lượng: Gây sức ép bằng một vật nặng.
dụ sử dụng
  • Gây áp lực: (Khoản thuế này đè nặng lên tầng lớp trung lưu thấp.)
  • Tập trung cao độ: (Các bài giảng tập trung đặc biệt vào bối cảnh chính trị.)
  • Dồn hết sức lực: (Người ném bóng dồn hết sức để đánh bại người đánh bóng.)
  • Tấn công: (Anh ta thấy Jess lao tới với cây chĩa, xông vào tấn công.)
  • Rặn đẻ: (Y tá hướng dẫn ấy rặn đẻ trong cơn co thắt.)
  • Đè nặng: (Tuyết đè nặng lên mái nhà, khiến kêu cót két.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bear down on someone/something": Tiến gần một cách đe dọa hoặc tấn công.
    • The storm is bearing down on the coast. (Cơn bão đang tiến gần bờ biển một cách đe dọa.)
  • "Bear down on a task": Tập trung mạnh mẽ vào một nhiệm vụ.
    • She bore down on her studies to pass the exam. ( ấy tập trung cao độ vào việc học để vượt qua kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearing down (danh động từ): Hành động gây áp lực hoặc rặn đẻ.
    • The bearing down of the crowd was overwhelming. (Sự đè nặng của đám đông thật choáng ngợp.)
  • Bear down không dạng danh từ hoặc tính từ riêng biệt, nhưng có thể kết hợp với giới từ "on" để tạo thành cụm.
Từ đồng nghĩa
  • Pressurize: Gây áp lực (cho ai đó).
  • Concentrate: Tập trung (vào một việc).
  • Attack: Tấn công.
  • Push: Đẩy, rặn (trong sinh nở).
  • Weigh down: Đè nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear up: Chịu đựng, vượt qua khó khăn.
    • She bore up well under the stress. ( ấy chịu đựng tốt dưới áp lực.)
  • Bear out: Xác nhận, chứng minh đúng.
    • The evidence bears out his story. (Bằng chứng xác nhận câu chuyện của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Bear down with: Đè nặng lên (một cách ẩn dụ).
    • The responsibility bears down with great weight. (Trách nhiệm đè nặng với sức nặng lớn.)
  • Not bear down: Không gây áp lực, thả lỏng.
    • He decided not to bear down on his employees. (Anh ấy quyết định không gây áp lực lên nhân viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bear down"

bear down
The student must bear down to finish the exam on time.