borodin
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Borodin là họ của một nhà soạn nhạc người Nga nổi tiếng, sống từ năm 1833 đến 1887. Ông là một thành viên của nhóm "The Mighty Handful" (Nhóm Năm Nhà Soạn Nhạc Hùng Mạnh), nổi bật với các tác phẩm giao hưởng và opera.
Ví dụ sử dụng
- (Borodin nổi tiếng nhất với vở opera "Hoàng tử Igor".)
- (Âm nhạc của Borodin mang hương vị dân gian Nga đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Borodin's style": phong cách sáng tác của Borodin, thường kết hợp các giai điệu dân gian Nga với kỹ thuật hòa âm phương Tây.
- Many musicologists admire Borodin's style for its originality. (Nhiều nhà âm nhạc học ngưỡng mộ phong cách của Borodin vì tính độc đáo của nó.)
"Borodin's works": các tác phẩm của Borodin, bao gồm giao hưởng, tứ tấu đàn dây và opera.
- Borodin's works are frequently performed in concert halls worldwide. (Các tác phẩm của Borodin thường xuyên được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Borodinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Borodin hoặc phong cách của ông.
- The Borodinian influence can be seen in later Russian composers. (Ảnh hưởng của Borodin có thể thấy ở các nhà soạn nhạc Nga sau này.)
Từ đồng nghĩa
- Alexander Borodin: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
- Nhà soạn nhạc Nga: mô tả chung cho Borodin.
Các cụm từ liên quan
- "Borodin's Quartet": tứ tấu đàn dây nổi tiếng của Borodin.
- Borodin's Quartet No. 2 is a masterpiece of chamber music. (Tứ tấu đàn dây số 2 của Borodin là một kiệt tác của nhạc thính phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Borodin". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể nói:
- "To channel one's inner Borodin": thể hiện phong cách sáng tác lãng mạn, dân tộc chủ nghĩa.
- The composer tried to channel his inner Borodin in the new symphony. (Nhà soạn nhạc đã cố gắng thể hiện phong cách Borodin trong bản giao hưởng mới.)