burden

/'bə:dn/ Cách viết khác : (burthen) /'bə:ðən/
Học thuật
Thân thiện
burden

The student felt a heavy burden of responsibility for the group project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gánh nặng (nghĩa đen nghĩa bóng): Một thứ phải mang vác, chịu đựng, hoặc một trách nhiệm, vấn đề khó khăn gây áp lực về thể chất hoặc tinh thần.
    • Sức chở, trọng tải: Trong hàng hải, chỉ khối lượng hàng hóa tối đa một con tàu có thể chuyên chở.
    • Ý chính, chủ đề: Ý tưởng trung tâm được triển khai trong một bài diễn văn, tác phẩm văn học hoặc âm nhạc.
  2. Động từ:

    • Chất nặng lên, đè nặng lên: Làm cho ai đó hoặc cái đó phải chịu một gánh nặng, trách nhiệm hoặc vấn đề khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The financial burden of the loan was too much for the family. (Gánh nặng tài chính từ khoản vay quá sức với gia đình.)
    • He felt the burden of leadership. (Anh ấy cảm thấy gánh nặng của vị trí lãnh đạo.)
    • The ship's burden is 5000 tons. (Trọng tải của con tàu 5000 tấn.)
    • The burden of his argument was that change is necessary.chính trong lập luận của ông ấy sự thay đổi cần thiết.)
  • Động từ:

    • She didn't want to burden her friends with her problems. ( ấy không muốn đè nặng vấn đề của mình lên bạn bè.)
    • The company is burdened with debt. (Công ty đang bị chất nặng bởi nợ nần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a burden on/to someone": gánh nặng cho ai.

    • He didn't want to be a burden on his children in his old age. (Ông ấy không muốn trở thành gánh nặng cho con cái khi về già.)
  • "the burden of proof": (thuật ngữ pháp ) nghĩa vụ chứng minh.

    • In a criminal trial, the burden of proof lies with the prosecution. (Trong một phiên tòa hình sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên công tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Burdened (adj): bị đè nặng, chất chứa.

    • She looked burdened with worry. ( ấy trông có vẻ chất chứa nhiều lo âu.)
  • Burdenless (adj): không gánh nặng, nhẹ nhàng.

    • He felt burdenless after finishing the project. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn thành dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Load (gánh nặng), weight (trọng lượng, áp lực), responsibility (trách nhiệm), onus (nghĩa vụ, trách nhiệm).
  • Động từ: Load (chất lên), encumber (làm vướng víu, gánh nặng), saddle (đặt gánh nặng lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burden with: Chất lên ai cái (thường trách nhiệm, vấn đề).
    • He was burdened with the task of informing the family. (Anh ấy bị giao nhiệm vụ nặng nề thông báo cho gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Beast of burden: Súc vật thồ hàng (như lừa, la, ).

    • In some regions, donkeys are still used as beasts of burden. (Ở một số vùng, lừa vẫn được dùng làm súc vật thồ hàng.)
  • A burden shared is a burden halved: Chia sẻ gánh nặng, gánh nặng sẽ vơi đi.

    • Don't keep it to yourself. Remember, a burden shared is a burden halved. (Đừng giữ trong lòng. Hãy nhớ rằng, chia sẻ gánh nặng, gánh nặng sẽ vơi đi.)
burden

The student felt a heavy burden of responsibility for the group project.

danh từ
  1. gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to bend beneath the burden
      còng xuống gánh nặng
    • to be a burden to someone
      gánh nặng cho ai
  2. (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)
    • a ship of a thousand tons burden
      tàu sức chở một nghìn tấn
  3. món chi tiêu bắt buộc
  4. đoạn điệp (bài bát)
  5. ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)

Idioms

  • beast of burden
    súc vật thồ
ngoại động từ
  1. chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be burdened with debts
      nợ nần chồng chất