bardeen
John Bardeen received the Nobel Prize in Physics for his work on semiconductors.
Định nghĩa
Danh từ riêng: Bardeen là họ của một nhà vật lý học người Mỹ nổi tiếng, John Bardeen (1908-1991). Ông là người duy nhất trong lịch sử hai lần đoạt giải Nobel Vật lý. Lần đầu tiên vào năm 1956 cho phát minh ra transistor, và lần thứ hai vào năm 1972 cho lý thuyết về tính siêu dẫn (lý thuyết BCS).
Ví dụ sử dụng
- (John Bardeen là một trong những nhà vật lý có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
- (Công trình của Bardeen về tính siêu dẫn đã cách mạng hóa vật lý hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Bardeen-Cooper-Schrieffer theory": Lý thuyết BCS, giải thích hiện tượng siêu dẫn ở nhiệt độ thấp, do Bardeen, Cooper và Schrieffer phát triển.
- The BCS theory, named after Bardeen, Cooper, and Schrieffer, won the Nobel Prize in 1972. (Lý thuyết BCS, được đặt theo tên của Bardeen, Cooper và Schrieffer, đã giành giải Nobel năm 1972.)
Biến thể và từ gần giống
- Bardeen (tính từ): dùng để chỉ các khái niệm liên quan đến John Bardeen hoặc công trình của ông.
- Bardeen's contributions to solid-state physics are unparalleled. (Những đóng góp của Bardeen cho vật lý chất rắn là vô song.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các thuật ngữ liên quan:
- Nhà vật lý: một nhà khoa học chuyên về vật lý.
- Người đoạt giải Nobel: người đã giành giải thưởng Nobel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Bardeen" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mang tính học thuật:
- "to be a Bardeen in one's field" (không chính thức): trở thành một thiên tài hoặc người có đóng góp vượt trội trong lĩnh vực của mình.
- She is considered a Bardeen in the world of quantum computing. (Cô ấy được coi là một Bardeen trong thế giới tính toán lượng tử.)