bearish

/'beəriʃ/
tính từ
  1. xấu tính, hay gắt, hay cau có; thô lỗ, cục cằn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bearish"

bearish
Investors are bearish on the stock market's future.