bearish

/'beəriʃ/
Học thuật
Thân thiện
bearish

Investors are bearish on the stock market's future.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng giảm giá (thị trường tài chính): Dùng để mô tả thái độ hoặc dự đoán rằng giá cổ phiếu, hàng hóa hoặc thị trường nói chung sẽ đi xuống.
    • Bi quan, tiêu cực: Thái độ không lạc quan, thiếu tin tưởng vào triển vọng tăng trưởng hoặc cải thiện của một tình huống nào đó.
    • Hay cau có, gắt gỏng (ít phổ biến hơn): Tính khí khó chịu, dễ nổi nóng.
dụ sử dụng
  • Trong tài chính:
    • Investors are feeling bearish about the tech sector. (Các nhà đầu đang tâm lý bi quan về lĩnh vực công nghệ.)
    • The analyst's report was bearish, predicting a 10% drop in stock prices. (Báo cáo của nhà phân tích mang tính chất báo giá giảm, dự đoán giá cổ phiếu sẽ giảm 10%.)
  • Thái độ chung:
    • He has a bearish outlook on the company's future. (Anh ấy cái nhìn bi quan về tương lai của công ty.)
  • Tính khí (cách dùng /ít gặp):
    • His bearish demeanor made him difficult to approach. (Thái độ cau có của anh ta khiến mọi người khó lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bearish sentiment": Tâm lý thị trường bi quan, kỳ vọng giá giảm.
    • Bearish sentiment is dominating the currency market. (Tâm lý bi quan đang chi phối thị trường tiền tệ.)
  • "Bearish market" (Thị trường con gấu): Một thị trường đang trong xu hướng giảm giá kéo dài.
    • We are entering a bearish market, so investors should be cautious. (Chúng ta đang bước vào thị trường con gấu, vậy các nhà đầu nên thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear (n): Con gấu; (trong tài chính) chỉ nhà đầu kỳ vọng giá giảm.
  • Bearishly (adv): Một cách bi quan/tiêu cực.
    • He spoke bearishly about the economic recovery. (Ông ấy nói một cách bi quan về sự phục hồi kinh tế.)
  • Bearishness (n): Sự bi quan, tâm lý kỳ vọng giá giảm.
    • The bearishness among traders is palpable. (Sự bi quan trong giới giao dịch rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pessimistic: Bi quan.
  • Negative: Tiêu cực.
  • Downbeat: Ủ rũ, kém lạc quan.
Từ trái nghĩa
  • Bullish: Lạc quan, kỳ vọng giá tăng (trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bearish")

Thành ngữ liên quan
  • "To be bearish on something": cái nhìn bi quan/tiêu cực về điều đó (đặc biệt trong đầu ).
    • Many experts are bearish on the prospects for oil prices. (Nhiều chuyên gia bi quan về triển vọng giá dầu.)
bearish

Investors are bearish on the stock market's future.

tính từ
  1. xấu tính, hay gắt, hay cau có; thô lỗ, cục cằn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bearish"