boorish

/'buəriʃ/
Học thuật
Thân thiện
boorish

A man at the dinner table is being boorish by speaking with his mouth full.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, cục mịch: Chỉ cách cư xử thô thiển, thiếu tinh tế, lịch sự nhã nhặn, thường do thiếu giáo dục hoặc không quan tâm đến cảm nhận của người khác.
    • Quê mùa, thô kệch: Mang sắc thái miệt thị, chỉ sự thiếu văn hóa, phong cách sống hoặc cách hành xử giống như người nhà quê, không biết cách ứng xử trong xã hội văn minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His boorish behavior at the dinner party embarrassed everyone. (Hành vi thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc tối đã làm mọi người xấu hổ.)
    • She found his jokes to be boorish and offensive. ( ấy thấy những câu đùa của anh ta thật thô lỗ xúc phạm.)
    • The manager was criticized for his boorish treatment of the staff. (Người quản lý bị chỉ trích cách đối xử cục mịch với nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boorish manners": những cử chỉ, cách thức thô lỗ.

    • He was rejected from the club because of his boorish manners. (Anh ta bị từ chối khỏi câu lạc bộ những cử chỉ thô lỗ của mình.)
  • "boorish sense of humor": khiếu hài hước thô thiển, tục tĩu.

    • His boorish sense of humor is not appreciated in polite company. (Khiếu hài hước thô thiển của anh ta không được đánh giá cao trong những cuộc gặp gỡ lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Boor (danh từ): người thô lỗ, cục mịch.

    • He acted like a complete boor at the meeting. (Anh ta cư xử như một kẻ hoàn toàn thô lỗ trong cuộc họp.)
  • Boorishly (trạng từ): một cách thô lỗ.

    • He laughed boorishly at his own joke. (Anh ta cười một cách thô lỗ trước câu đùa của chính mình.)
  • Boorishness (danh từ): sự thô lỗ, tính cách cục mịch.

    • His boorishness made him very unpopular. (Sự thô lỗ của anh ta khiến anh ta trở nên rất không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Rude: thô lỗ, bất lịch sự.
  • Crude: thô thiển, thô tục.
  • Oafish: vụng về, ngờ nghệch (như một người khờ khạo).
  • Loutish: thô bỉ, côn đồ.
  • Uncouth: thô kệch, không lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Polite: lịch sự.
  • Refined: tinh tế, lịch lãm.
  • Cultured: văn hóa.
  • Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Sophisticated: tinh vi, sành điệu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "boorish".

boorish

A man at the dinner table is being boorish by speaking with his mouth full.

tính từ
  1. cục mịch, thô lỗ; quê mùa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "boorish"