boorish

/'buəriʃ/
tính từ
  1. cục mịch, thô lỗ; quê mùa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "boorish"

boorish
A man at the dinner table is being boorish by speaking with his mouth full.