perish

/'periʃ/
Học thuật
Thân thiện
perish

The flowers will perish without water.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chết, diệt vong, bỏ mạng: Chỉ việc mất mạng, đặc biệt một cách thảm khốc, bạo lực hoặc sớm hơn dự kiến.
    • Tàn lụi, héo rụi, hỏng đi: Chỉ việc bị phá hủy hoặc suy tàn dần, thường dùng cho thực vật, đồ vật hoặc các thứ phi vật chất.
  2. Ngoại động từ (thườngdạng bị động):

    • Làm chết, làm bỏ mạng: Gây ra cái chết cho ai đó, thường do các yếu tố khắc nghiệt.
    • Làm tàn lụi, làm héo rụi, làm hỏng: Gây ra sự hủy hoại hoặc suy tàn cho thứ đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Hundreds perished in the earthquake. (Hàng trăm người đã thiệt mạng trong trận động đất.)
    • Without water, the flowers will perish. (Không nước, những bông hoa sẽ héo chết.)
    • Ancient civilizations have perished. (Các nền văn minh cổ đại đã diệt vong.)
  • Ngoại động từ (dạng bị động):

    • We were perished with cold waiting for the bus. (Chúng tôi rét cóng chết đi được khi chờ xe buýt.)
    • The crops were perished by the drought. (Mùa màng bị hủy hoại bởi hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perish the thought!": Một thành ngữ dùng để bày tỏ sự kinh hãi hoặc mong muốn một ý nghĩ nào đó đừng bao giờ xảy ra.

    • You want to quit school? Perish the thought! (Con muốn bỏ học ư? Đừng nghĩ đến điều đó!)
  • Trong văn chương/báo chí: "Perish" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bi thảm hoặc để nhấn mạnh tính chất tàn khốc của cái chết hoặc sự hủy diệt, thay cho từ "die" thông thường.

Biến thể từ gần giống
  • Perishable (tính từ): Dễ hỏng, dễ thối rữa (thường chỉ thực phẩm).

    • Milk is a perishable item. (Sữa một mặt hàng dễ hỏng.)
  • Perishing (tính từ, thông tục): Cực kỳ lạnh (ở Anh); đáng ghét, khó chịu.

    • It's perishing outside today. (Hôm nay bên ngoài lạnh thấu xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Die: Chết (nghĩa chung, phổ biến hơn).
  • Expire: Từ trần, hết hạn (trang trọng hơn).
  • Succumb: Chịu thua, bị đánh bại (bởi bệnh tật, thương tích).
  • Wither: Khô héo, tàn lụi (cho cây cối).
Từ trái nghĩa
  • Survive: Sống sót.
  • Flourish: Phát triển mạnh mẽ, nở hoa.
  • Thrive: Phát đạt, thịnh vượng.
Thành ngữ liên quan
  • Publish or perish: "Công bố hay là diệt vong" - một câu nói phổ biến trong giới học thuật, ám chỉ áp lực phải liên tục công bố nghiên cứu để tồn tại trong sự nghiệp.
    • The pressure in academia is often described as 'publish or perish'. (Áp lực trong giới học thuật thường được mô tả 'công bố hay là chết'.)
perish

The flowers will perish without water.

nội động từ
  1. diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình
  2. tàn lụi, héo rụi; hỏng đi
ngoại động từ
  1. (thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng
    • to be perished with cold
      rét chết đi được
    • to be perished with hunger
      đói chết đi được
  2. làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng
    • the heat has perished all vegetation
      nóng làm cây cối héo rụi hết