parish

/'pæriʃ/
Học thuật
Thân thiện
parish

The family attends the annual picnic at their parish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo khu, xứ đạo: Đơn vị hành chính tôn giáo cơ bản trong một số giáo hội Đốc, đặc biệt Anh giáo Công giáo, một nhà thờ riêng một linh mục phụ trách.
    • (hành chính): (Chủ yếu dùng trong lịch sử hoặcmột số vùng như Anh) Đơn vị hành chính địa phương nhỏ nhất.
    • Cộng đồng giáo dân trong một giáo khu: Chỉ toàn thể những người sống trong một giáo khu thành viên của nhà thờ địa phương đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest serves a large rural parish. (Vị linh mục phục vụ một giáo khu nông thôn rộng lớn.)
    • St. Mary's is the oldest parish church in the city. (Nhà thờ St. Mary nhà thờ giáo xứ lâu đời nhất trong thành phố.)
    • The festival is a big event for the whole parish. (Lễ hội một sự kiện lớn cho toàn thể giáo dân trong xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go on the parish": (Cụm từ lịch sử) Nhận trợ cấp cứu tế từ , trở thành người được nuôi dưỡng nghèo khó.
    • In the 19th century, many poor families were forced to go on the parish. (Vào thế kỷ 19, nhiều gia đình nghèo buộc phải nhận trợ cấp cứu tế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Parishioner (n): Giáo dân, người thuộc về một giáo xứ.

    • The parishioners gather every Sunday for mass. (Các giáo dân tụ tập mỗi Chủ nhật để dự lễ.)
  • Parochial (adj):

    • (Thuộc về) giáo xứ.
      • Parochial schools are often linked to a local church. (Các trường học giáo xứ thường liên kết với một nhà thờ địa phương.)
    • (Nghĩa bóng) tầm nhìn hẹp, địa phương chủ nghĩa.
      • His views are rather parochial. (Quan điểm của anh ta khá hẹp hòi, cục bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Congregation: Hội chúng, giáo đoàn (nhấn mạnh nhóm người tụ tập, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
  • District: Khu vực, quận (nghĩa hành chính chung, không mang sắc thái tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Parish pump politics: Chính trị địa phương chủ nghĩa, chỉ quan tâm đến những vấn đề nhỏ nhặt, cục bộ của địa phương mình.
    • The debate degenerated into parish pump politics. (Cuộc tranh luận đã thoái hóa thành thứ chính trị cục bộ tầm thường.)
parish

The family attends the annual picnic at their parish.

danh từ
  1. xứ đạo, giáo khu; nhân dân trong giáo khu
  2. ((cũng) civil parish); nhân dân trong

Idioms

  • to go on the parish
    nhận tiền cứu tế của

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parish"